physios

[Mỹ]/'fɪzɪo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật lý trị liệu; trị liệu vật lý; nhà vật lý trị liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

physiotherapy

vật lý trị liệu

physiotherapist

vật lý trị liệu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay