phytolacca

[Mỹ]/ˌfaɪtəˈlækə/
[Anh]/ˌfaɪtoʊˈlækə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật thân thảo thuộc họ Phytolaccaceae, thường được gọi là cây mèo.
Các dạng của từ
số nhiềuphytolaccas

Cụm từ & Cách kết hợp

phytolacca americana

Vietnamese_translation

phytolacca acinosa

Vietnamese_translation

phytolacca berry

Vietnamese_translation

phytolacca root

Vietnamese_translation

phytolacca extract

Vietnamese_translation

phytolacca dioica

Vietnamese_translation

phytolacca dodecandra

Vietnamese_translation

phytolacca poisoning

Vietnamese_translation

phytolacca americana seeds

Vietnamese_translation

indian phytolacca

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay