piccy

[Mỹ]/ˈpɪki/
[Anh]/ˈpɪki/

Dịch

n. cách nói không chính thức cho hình ảnh; một bức ảnh
abbr. viết tắt của Piccadilly, một con phố nổi tiếng ở London
Các dạng của từ
số nhiềupiccys

Cụm từ & Cách kết hợp

nice piccy

Hình ảnh đẹp

take a piccy

Hãy chụp một bức ảnh

post a piccy

Đăng một bức ảnh

silly piccy

Hình ảnh ngốc nghếch

send a piccy

Gửi một bức ảnh

pretty piccy

Hình ảnh xinh đẹp

quick piccy

Hình ảnh nhanh chóng

sweet piccy

Hình ảnh ngọt ngào

just a piccy

Chỉ là một bức ảnh

old piccy

Hình ảnh cũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay