take piccys
Vietnamese_translation
nice piccys
Vietnamese_translation
post piccys
Vietnamese_translation
send piccys
Vietnamese_translation
silly piccys
Vietnamese_translation
cute piccys
Vietnamese_translation
funny piccys
Vietnamese_translation
old piccys
Vietnamese_translation
more piccys
Vietnamese_translation
show piccys
Vietnamese_translation
i took a few piccys of the sunset.
Tôi đã chụp một vài bức ảnh hoàng hôn.
she loves taking silly piccys with her friends.
Cô ấy thích chụp những bức ảnh hài hước cùng bạn bè.
can you send me those piccys from the party?
Bạn có thể gửi cho tôi những bức ảnh đó từ bữa tiệc được không?
we grabbed some quick piccys before leaving.
Chúng tôi đã chụp một vài bức ảnh nhanh trước khi rời đi.
he posted some cute piccys of his new puppy.
Anh ấy đã đăng một số bức ảnh dễ thương của chú chó mới.
let's take a few nice piccys for instagram.
Hãy chụp một vài bức ảnh đẹp để đăng lên Instagram nhé.
she keeps all her old piccys in a shoebox.
Cô ấy giữ tất cả những bức ảnh cũ trong một hộp giày.
did you see the piccys from their holiday?
Bạn đã xem những bức ảnh từ kỳ nghỉ của họ chưa?
my phone is full of random piccys.
Điện thoại của tôi đầy ắp những bức ảnh ngẫu nhiên.
just a few quick piccys to capture the moment.
Chỉ một vài bức ảnh nhanh để ghi lại khoảnh khắc.
he showed me some piccys of his car.
Anh ấy đã cho tôi xem một số bức ảnh về chiếc xe của anh ấy.
take piccys
Vietnamese_translation
nice piccys
Vietnamese_translation
post piccys
Vietnamese_translation
send piccys
Vietnamese_translation
silly piccys
Vietnamese_translation
cute piccys
Vietnamese_translation
funny piccys
Vietnamese_translation
old piccys
Vietnamese_translation
more piccys
Vietnamese_translation
show piccys
Vietnamese_translation
i took a few piccys of the sunset.
Tôi đã chụp một vài bức ảnh hoàng hôn.
she loves taking silly piccys with her friends.
Cô ấy thích chụp những bức ảnh hài hước cùng bạn bè.
can you send me those piccys from the party?
Bạn có thể gửi cho tôi những bức ảnh đó từ bữa tiệc được không?
we grabbed some quick piccys before leaving.
Chúng tôi đã chụp một vài bức ảnh nhanh trước khi rời đi.
he posted some cute piccys of his new puppy.
Anh ấy đã đăng một số bức ảnh dễ thương của chú chó mới.
let's take a few nice piccys for instagram.
Hãy chụp một vài bức ảnh đẹp để đăng lên Instagram nhé.
she keeps all her old piccys in a shoebox.
Cô ấy giữ tất cả những bức ảnh cũ trong một hộp giày.
did you see the piccys from their holiday?
Bạn đã xem những bức ảnh từ kỳ nghỉ của họ chưa?
my phone is full of random piccys.
Điện thoại của tôi đầy ắp những bức ảnh ngẫu nhiên.
just a few quick piccys to capture the moment.
Chỉ một vài bức ảnh nhanh để ghi lại khoảnh khắc.
he showed me some piccys of his car.
Anh ấy đã cho tôi xem một số bức ảnh về chiếc xe của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay