picnickers

[Mỹ]/ˈpɪk.nɪ.kəz/
[Anh]/ˈpɪk.nɪ.kɚs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đi dã ngoại

Cụm từ & Cách kết hợp

happy picnickers

những người đi dã ngoại vui vẻ

picnickers unite

những người đi dã ngoại đoàn kết

curious picnickers

những người đi dã ngoại tò mò

friendly picnickers

những người đi dã ngoại thân thiện

picnickers gather

những người đi dã ngoại tụ tập

picnickers enjoy

những người đi dã ngoại tận hưởng

picnickers relax

những người đi dã ngoại thư giãn

picnickers laugh

những người đi dã ngoại cười

picnickers celebrate

những người đi dã ngoại ăn mừng

picnickers explore

những người đi dã ngoại khám phá

Câu ví dụ

picnickers often enjoy a variety of snacks.

Những người đi dã ngoại thường thích nhiều loại đồ ăn nhẹ.

many picnickers gather at the park on weekends.

Nhiều người đi dã ngoại tụ tập tại công viên vào cuối tuần.

picnickers should clean up after themselves.

Những người đi dã ngoại nên dọn dẹp sau khi họ đã xong.

some picnickers bring blankets and games.

Một số người đi dã ngoại mang theo chăn và trò chơi.

picnickers enjoy the sunshine and fresh air.

Những người đi dã ngoại thích tận hưởng ánh nắng và không khí trong lành.

picnickers often share food with each other.

Những người đi dã ngoại thường chia sẻ thức ăn với nhau.

it's important for picnickers to respect nature.

Điều quan trọng là những người đi dã ngoại phải tôn trọng thiên nhiên.

picnickers can find many beautiful spots in the park.

Những người đi dã ngoại có thể tìm thấy nhiều điểm đẹp trong công viên.

some picnickers prefer to sit under trees for shade.

Một số người đi dã ngoại thích ngồi dưới tán cây để có bóng râm.

picnickers often take photos to capture memories.

Những người đi dã ngoại thường chụp ảnh để lưu giữ kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay