homebodies

[US]/[ˈhəʊmˌbɒdiz]/
[UK]/[ˈhoʊmˌbɒdiz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người thích ở nhà và ít khi ra ngoài; Người thích sự thoải mái và an toàn của nhà cửa.

Phrases & Collocations

true homebodies

những người cuồng nhà

calling homebodies

gọi những người cuồng nhà

homebodies unite!

những người cuồng nhà đoàn kết!

like homebodies

giống như những người cuồng nhà

are homebodies

là những người cuồng nhà

being homebodies

là người cuồng nhà

many homebodies

nhiều người cuồng nhà

homebody life

cuộc sống của người cuồng nhà

become homebodies

trở thành những người cuồng nhà

meet homebodies

gặp những người cuồng nhà

Example Sentences

many homebodies enjoy cozy nights in with a good book.

Nhiều người thích ở nhà tận hưởng những đêm ấm cúng bên một cuốn sách hay.

she and her husband are complete homebodies, rarely going out.

Cô ấy và chồng cô ấy hoàn toàn là những người thích ở nhà, hiếm khi đi ra ngoài.

even as kids, they were homebodies, preferring indoor games.

Ngay cả khi còn nhỏ, họ cũng là những người thích ở nhà, thích các trò chơi trong nhà hơn.

the pandemic reinforced the tendencies of many homebodies.

Đại dịch đã củng cố xu hướng của nhiều người thích ở nhà.

he's a self-proclaimed homebody who loves cooking and gardening.

Anh ấy là một người tự nhận là người thích ở nhà, yêu thích nấu ăn và làm vườn.

they're natural homebodies, finding joy in simple pleasures at home.

Họ là những người thích ở nhà tự nhiên, tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản tại nhà.

despite invitations, the homebodies declined to attend the party.

Bất chấp những lời mời, những người thích ở nhà đã từ chối tham dự bữa tiệc.

becoming a homebody isn't necessarily a bad thing.

Việc trở thành người thích ở nhà không nhất thiết là một điều xấu.

the couple are happy being homebodies and enjoying quiet evenings.

Cặp đôi rất vui khi là những người thích ở nhà và tận hưởng những buổi tối yên tĩnh.

she's always been a homebody, preferring the comfort of her own space.

Cô ấy luôn là một người thích ở nhà, thích sự thoải mái của không gian riêng của mình.

they are confirmed homebodies, content with their quiet lifestyle.

Họ là những người thích ở nhà đã được xác nhận, hài lòng với lối sống yên tĩnh của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now