pierids

[Mỹ]//ˈpɪərɪdz//
[Anh]//ˈpɪrɪdz//

Dịch

n. (số nhiều) Những con bướm trắng hoặc vàng thuộc họ Pieridae.

Cụm từ & Cách kết hợp

pierid butterflies

bướm Pieridae

the pierids

loài Pieridae

pierid species

loài Pieridae

pierid wings

cánh của Pieridae

watching pierids

quan sát Pieridae

pierid habitat

môi trường sống của Pieridae

pierid larva

ấu trùng của Pieridae

attract pierids

hút hồn Pieridae

studying pierids

nghiên cứu Pieridae

pierid collection

tuyển tập Pieridae

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay