pietisms in practice
thực hành pietism
pietisms and theology
pietism và thần học
pietisms of faith
pietism của đức tin
pietisms for life
pietism cho cuộc sống
pietisms and devotion
pietism và sự tận tâm
pietisms in worship
pietism trong thờ cúng
pietisms and ethics
pietism và đạo đức
pietisms as lifestyle
pietism như một lối sống
pietisms in community
pietism trong cộng đồng
his pietisms often annoyed his friends.
Những hành động đạo đức giả của anh ấy thường khiến bạn bè khó chịu.
she expressed her pietisms during the discussion.
Cô ấy bày tỏ những hành động đạo đức giả của mình trong suốt cuộc thảo luận.
pietisms can sometimes overshadow genuine beliefs.
Đôi khi, những hành động đạo đức giả có thể làm lu mờ những niềm tin thực sự.
they were criticized for their pietisms in public.
Họ bị chỉ trích vì những hành động đạo đức giả của họ trước công chúng.
his constant pietisms made him seem insincere.
Những hành động đạo đức giả không ngừng của anh ấy khiến anh ấy có vẻ không chân thành.
many people appreciate her pietisms in difficult times.
Nhiều người đánh giá cao những hành động đạo đức giả của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
her pietisms are often reflected in her writing.
Những hành động đạo đức giả của cô ấy thường được phản ánh trong bài viết của cô ấy.
he uses pietisms to comfort those in distress.
Anh ấy sử dụng những hành động đạo đức giả để an ủi những người đang đau khổ.
pietisms can be a source of strength for some.
Những hành động đạo đức giả có thể là nguồn sức mạnh cho một số người.
her pietisms were evident in her daily actions.
Những hành động đạo đức giả của cô ấy rất rõ ràng trong những hành động hàng ngày của cô ấy.
pietisms in practice
thực hành pietism
pietisms and theology
pietism và thần học
pietisms of faith
pietism của đức tin
pietisms for life
pietism cho cuộc sống
pietisms and devotion
pietism và sự tận tâm
pietisms in worship
pietism trong thờ cúng
pietisms and ethics
pietism và đạo đức
pietisms as lifestyle
pietism như một lối sống
pietisms in community
pietism trong cộng đồng
his pietisms often annoyed his friends.
Những hành động đạo đức giả của anh ấy thường khiến bạn bè khó chịu.
she expressed her pietisms during the discussion.
Cô ấy bày tỏ những hành động đạo đức giả của mình trong suốt cuộc thảo luận.
pietisms can sometimes overshadow genuine beliefs.
Đôi khi, những hành động đạo đức giả có thể làm lu mờ những niềm tin thực sự.
they were criticized for their pietisms in public.
Họ bị chỉ trích vì những hành động đạo đức giả của họ trước công chúng.
his constant pietisms made him seem insincere.
Những hành động đạo đức giả không ngừng của anh ấy khiến anh ấy có vẻ không chân thành.
many people appreciate her pietisms in difficult times.
Nhiều người đánh giá cao những hành động đạo đức giả của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
her pietisms are often reflected in her writing.
Những hành động đạo đức giả của cô ấy thường được phản ánh trong bài viết của cô ấy.
he uses pietisms to comfort those in distress.
Anh ấy sử dụng những hành động đạo đức giả để an ủi những người đang đau khổ.
pietisms can be a source of strength for some.
Những hành động đạo đức giả có thể là nguồn sức mạnh cho một số người.
her pietisms were evident in her daily actions.
Những hành động đạo đức giả của cô ấy rất rõ ràng trong những hành động hàng ngày của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay