pigeonhouse roof
nhà鸽舍 mái nhà鸽舍
build a pigeonhouse
xây dựng một nhà鸽舍
old pigeonhouse
nghệ thuật nhà鸽舍 cũ
pigeonhouse design
thiết kế nhà鸽舍
small pigeonhouse
nhà鸽舍 nhỏ
pigeonhouse door
cửa nhà鸽舍
repairing pigeonhouses
sửa chữa nhà鸽舍
stone pigeonhouse
nhà鸽舍 bằng đá
their pigeonhouse
nhà鸽舍 của họ
brick pigeonhouse
nhà鸽舍 bằng gạch
the old pigeonhouse stood weathered and empty on the hillside.
Ngôi nhà鸽舍 cũ đứng đó phong hóa và trống rỗng trên sườn đồi.
we spent the afternoon exploring the abandoned pigeonhouse and its surroundings.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để khám phá ngôi nhà鸽舍 bị bỏ hoang và khu vực xung quanh.
the pigeonhouse provided shelter for the birds during the harsh winter months.
Ngôi nhà鸽舍 cung cấp nơi che chở cho các con chim trong những tháng mùa đông khắc nghiệt.
he built a new pigeonhouse with multiple compartments for the birds to nest in.
Anh ấy xây dựng một ngôi nhà鸽舍 mới với nhiều ngăn để các con chim có thể làm tổ.
the children were fascinated by the pigeonhouse and the pigeons flying around it.
Các em nhỏ bị thu hút bởi ngôi nhà鸽舍 và những con chim鸽子 bay quanh đó.
the pigeonhouse's design was simple but effective for protecting the birds.
Thiết kế của ngôi nhà鸽舍 rất đơn giản nhưng hiệu quả trong việc bảo vệ các con chim.
we observed several pigeons entering and exiting the old pigeonhouse.
Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều con chim鸽子 đi vào và ra khỏi ngôi nhà鸽舍 cũ.
the farmer restored the dilapidated pigeonhouse to its former glory.
Nông dân đã phục hồi ngôi nhà鸽舍 xuống cấp trở lại vẻ huy hoàng xưa kia.
a small pigeonhouse was constructed in the garden to attract more birds.
Một ngôi nhà鸽舍 nhỏ được xây dựng trong vườn để thu hút thêm nhiều con chim.
the pigeonhouse offered a safe haven from predators for the nesting pigeons.
Ngôi nhà鸽舍 cung cấp một nơi an toàn cho các con chim làm tổ tránh khỏi các loài săn mồi.
he carefully cleaned out the pigeonhouse, removing old nesting material.
Anh ấy cẩn thận làm sạch ngôi nhà鸽舍, loại bỏ vật liệu làm tổ cũ.
pigeonhouse roof
nhà鸽舍 mái nhà鸽舍
build a pigeonhouse
xây dựng một nhà鸽舍
old pigeonhouse
nghệ thuật nhà鸽舍 cũ
pigeonhouse design
thiết kế nhà鸽舍
small pigeonhouse
nhà鸽舍 nhỏ
pigeonhouse door
cửa nhà鸽舍
repairing pigeonhouses
sửa chữa nhà鸽舍
stone pigeonhouse
nhà鸽舍 bằng đá
their pigeonhouse
nhà鸽舍 của họ
brick pigeonhouse
nhà鸽舍 bằng gạch
the old pigeonhouse stood weathered and empty on the hillside.
Ngôi nhà鸽舍 cũ đứng đó phong hóa và trống rỗng trên sườn đồi.
we spent the afternoon exploring the abandoned pigeonhouse and its surroundings.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để khám phá ngôi nhà鸽舍 bị bỏ hoang và khu vực xung quanh.
the pigeonhouse provided shelter for the birds during the harsh winter months.
Ngôi nhà鸽舍 cung cấp nơi che chở cho các con chim trong những tháng mùa đông khắc nghiệt.
he built a new pigeonhouse with multiple compartments for the birds to nest in.
Anh ấy xây dựng một ngôi nhà鸽舍 mới với nhiều ngăn để các con chim có thể làm tổ.
the children were fascinated by the pigeonhouse and the pigeons flying around it.
Các em nhỏ bị thu hút bởi ngôi nhà鸽舍 và những con chim鸽子 bay quanh đó.
the pigeonhouse's design was simple but effective for protecting the birds.
Thiết kế của ngôi nhà鸽舍 rất đơn giản nhưng hiệu quả trong việc bảo vệ các con chim.
we observed several pigeons entering and exiting the old pigeonhouse.
Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều con chim鸽子 đi vào và ra khỏi ngôi nhà鸽舍 cũ.
the farmer restored the dilapidated pigeonhouse to its former glory.
Nông dân đã phục hồi ngôi nhà鸽舍 xuống cấp trở lại vẻ huy hoàng xưa kia.
a small pigeonhouse was constructed in the garden to attract more birds.
Một ngôi nhà鸽舍 nhỏ được xây dựng trong vườn để thu hút thêm nhiều con chim.
the pigeonhouse offered a safe haven from predators for the nesting pigeons.
Ngôi nhà鸽舍 cung cấp một nơi an toàn cho các con chim làm tổ tránh khỏi các loài săn mồi.
he carefully cleaned out the pigeonhouse, removing old nesting material.
Anh ấy cẩn thận làm sạch ngôi nhà鸽舍, loại bỏ vật liệu làm tổ cũ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now