pilar

[Mỹ]/ˈpaɪlər/
[Anh]/ˈpaɪlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có lông

Cụm từ & Cách kết hợp

supporting pilar

trụ đỡ

main pilar

trụ chính

pilar strength

độ bền của trụ

pilar structure

cấu trúc trụ

pilar design

thiết kế trụ

pilar support

hỗ trợ trụ

pilar foundation

nền móng trụ

pilar stability

độ ổn định của trụ

pilar load

tải trọng trụ

pilar alignment

căn chỉnh trụ

Câu ví dụ

pilar is the main support of the community.

pilar là nền tảng chính của cộng đồng.

she has become a pilar in our organization.

cô ấy đã trở thành một pilar trong tổ chức của chúng tôi.

the pilar of our success is teamwork.

nền tảng của thành công của chúng tôi là sự hợp tác.

pilar plays a crucial role in the project.

pilar đóng vai trò quan trọng trong dự án.

education is a pilar of a strong society.

giáo dục là nền tảng của một xã hội mạnh mẽ.

she serves as a pilar of strength for her family.

cô ấy là một nguồn sức mạnh cho gia đình.

pilar's contributions are invaluable to our team.

những đóng góp của pilar vô giá đối với đội của chúng tôi.

the pilar of the building needs reinforcement.

cột trụ của tòa nhà cần được gia cố.

pilar's leadership is a pilar of our success.

lãnh đạo của pilar là nền tảng của thành công của chúng tôi.

trust is a pilar in any relationship.

niềm tin là nền tảng trong bất kỳ mối quan hệ nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay