supporting pilar
trụ đỡ
main pilar
trụ chính
pilar strength
độ bền của trụ
pilar structure
cấu trúc trụ
pilar design
thiết kế trụ
pilar support
hỗ trợ trụ
pilar foundation
nền móng trụ
pilar stability
độ ổn định của trụ
pilar load
tải trọng trụ
pilar alignment
căn chỉnh trụ
pilar is the main support of the community.
pilar là nền tảng chính của cộng đồng.
she has become a pilar in our organization.
cô ấy đã trở thành một pilar trong tổ chức của chúng tôi.
the pilar of our success is teamwork.
nền tảng của thành công của chúng tôi là sự hợp tác.
pilar plays a crucial role in the project.
pilar đóng vai trò quan trọng trong dự án.
education is a pilar of a strong society.
giáo dục là nền tảng của một xã hội mạnh mẽ.
she serves as a pilar of strength for her family.
cô ấy là một nguồn sức mạnh cho gia đình.
pilar's contributions are invaluable to our team.
những đóng góp của pilar vô giá đối với đội của chúng tôi.
the pilar of the building needs reinforcement.
cột trụ của tòa nhà cần được gia cố.
pilar's leadership is a pilar of our success.
lãnh đạo của pilar là nền tảng của thành công của chúng tôi.
trust is a pilar in any relationship.
niềm tin là nền tảng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay