pilaw

[Mỹ]/[ˈpɪləʊ]/
[Anh]/[ˈpɪləʊ]/

Dịch

n. Một món ăn từ gạo có nguồn gốc ở Trung Đông hoặc Nam Á, thường được nấu với thịt, rau và gia vị; Một món ăn tương tự được làm với các loại ngũ cốc khác, như bột mì bulgur.
Các dạng của từ
số nhiềupilaws

Cụm từ & Cách kết hợp

make pilaw

Vietnamese_translation

pilaw rice

Vietnamese_translation

served pilaw

Vietnamese_translation

eating pilaw

Vietnamese_translation

fragrant pilaw

Vietnamese_translation

vegetable pilaw

Vietnamese_translation

chicken pilaw

Vietnamese_translation

warm pilaw

Vietnamese_translation

pilaw with

Vietnamese_translation

love pilaw

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i love making chicken pilaw for sunday dinner.

Tôi yêu thích việc nấu cơm pilaf gà cho bữa tối thứ bảy.

the restaurant served a delicious lamb pilaw with yogurt sauce.

Quán ăn đã phục vụ một món pilaf cừu ngon với sốt sữa chua.

she carefully layered the rice and vegetables for a beautiful pilaw.

Cô ấy cẩn thận xếp từng lớp cơm và rau củ để tạo nên một món pilaf đẹp mắt.

we enjoyed a fragrant vegetable pilaw with cashews and raisins.

Chúng tôi đã thưởng thức món pilaf rau củ thơm lừng với hạnh nhân và nho khô.

my grandmother's shrimp pilaw recipe is a family favorite.

Đây là công thức pilaf tôm của bà tôi, một món yêu thích trong gia đình.

the pilaw was seasoned with saffron and cardamom.

Món pilaf được ướp với nghệ và hạt hồi.

he added toasted almonds to his pilaw for extra crunch.

Anh ấy thêm hạnh nhân nướng vào pilaf của mình để tăng thêm độ giòn.

a simple pilaw is a great side dish with grilled meats.

Một món pilaf đơn giản là một món ăn kèm tuyệt vời với các loại thịt nướng.

the chef prepared a flavorful beef pilaw with peas and carrots.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món pilaf bò đậm đà với đậu và cà rốt.

we bought pre-cooked pilaw to save time for dinner.

Chúng tôi đã mua pilaf đã nấu sẵn để tiết kiệm thời gian cho bữa tối.

the pilaw's fluffy texture and savory flavor were delightful.

Độ xốp và hương vị mặn mà của pilaf thật tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay