pilgrimaging journey
hành trình hành hương
pilgrimaging path
đường hành hương
pilgrimaging site
địa điểm hành hương
pilgrimaging spirit
tinh thần hành hương
pilgrimaging experience
kinh nghiệm hành hương
pilgrimaging tradition
truyền thống hành hương
pilgrimaging community
cộng đồng hành hương
pilgrimaging festival
lễ hội hành hương
pilgrimaging beliefs
niềm tin hành hương
pilgrimaging culture
văn hóa hành hương
many people enjoy pilgrimaging to sacred sites around the world.
nhiều người thích hành hương đến các địa điểm linh thiêng trên khắp thế giới.
she spent her summer pilgrimaging through ancient temples.
cô ấy đã dành cả mùa hè đi hành hương qua các ngôi đền cổ.
he felt a sense of peace while pilgrimaging in the mountains.
anh cảm thấy một sự bình yên khi hành hương trên núi.
they are planning a trip focused on pilgrimaging to historical landmarks.
họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tập trung vào việc hành hương đến các địa điểm lịch sử.
pilgrimaging can be a transformative experience for many.
hành hương có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với nhiều người.
she documented her journey while pilgrimaging through europe.
cô ấy đã ghi lại hành trình của mình trong khi hành hương qua châu âu.
he discovered new cultures while pilgrimaging across asia.
anh ấy đã khám phá ra những nền văn hóa mới trong khi hành hương qua châu á.
many religions encourage their followers to engage in pilgrimaging.
nhiều tôn giáo khuyến khích những người theo đạo tham gia hành hương.
she found inspiration while pilgrimaging to various shrines.
cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong khi hành hương đến các đền thờ khác nhau.
he felt a deep connection to his heritage while pilgrimaging.
anh ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với di sản của mình trong khi hành hương.
pilgrimaging journey
hành trình hành hương
pilgrimaging path
đường hành hương
pilgrimaging site
địa điểm hành hương
pilgrimaging spirit
tinh thần hành hương
pilgrimaging experience
kinh nghiệm hành hương
pilgrimaging tradition
truyền thống hành hương
pilgrimaging community
cộng đồng hành hương
pilgrimaging festival
lễ hội hành hương
pilgrimaging beliefs
niềm tin hành hương
pilgrimaging culture
văn hóa hành hương
many people enjoy pilgrimaging to sacred sites around the world.
nhiều người thích hành hương đến các địa điểm linh thiêng trên khắp thế giới.
she spent her summer pilgrimaging through ancient temples.
cô ấy đã dành cả mùa hè đi hành hương qua các ngôi đền cổ.
he felt a sense of peace while pilgrimaging in the mountains.
anh cảm thấy một sự bình yên khi hành hương trên núi.
they are planning a trip focused on pilgrimaging to historical landmarks.
họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tập trung vào việc hành hương đến các địa điểm lịch sử.
pilgrimaging can be a transformative experience for many.
hành hương có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với nhiều người.
she documented her journey while pilgrimaging through europe.
cô ấy đã ghi lại hành trình của mình trong khi hành hương qua châu âu.
he discovered new cultures while pilgrimaging across asia.
anh ấy đã khám phá ra những nền văn hóa mới trong khi hành hương qua châu á.
many religions encourage their followers to engage in pilgrimaging.
nhiều tôn giáo khuyến khích những người theo đạo tham gia hành hương.
she found inspiration while pilgrimaging to various shrines.
cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong khi hành hương đến các đền thờ khác nhau.
he felt a deep connection to his heritage while pilgrimaging.
anh ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với di sản của mình trong khi hành hương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay