rolypoly toy
đồ chơi hình tròn
rolypoly bug
côn trùng hình tròn
rolypoly doll
búp bê hình tròn
rolypoly creature
sinh vật hình tròn
rolypoly figure
hình tượng hình tròn
rolypoly game
trò chơi hình tròn
rolypoly design
thiết kế hình tròn
rolypoly character
nhân vật hình tròn
rolypoly style
phong cách hình tròn
rolypoly movement
chuyển động hình tròn
the rolypoly rolled down the hill.
con bóng lăn xuống đồi.
the rolypoly curled up when it felt threatened.
con bóng cuộn tròn lại khi nó cảm thấy bị đe dọa.
rolypoly toy
đồ chơi hình tròn
rolypoly bug
côn trùng hình tròn
rolypoly doll
búp bê hình tròn
rolypoly creature
sinh vật hình tròn
rolypoly figure
hình tượng hình tròn
rolypoly game
trò chơi hình tròn
rolypoly design
thiết kế hình tròn
rolypoly character
nhân vật hình tròn
rolypoly style
phong cách hình tròn
rolypoly movement
chuyển động hình tròn
the rolypoly rolled down the hill.
con bóng lăn xuống đồi.
the rolypoly curled up when it felt threatened.
con bóng cuộn tròn lại khi nó cảm thấy bị đe dọa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay