pilloried

[Mỹ]/ˈpɪləriːd/
[Anh]/ˈpɪl.ə.riːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chỉ trích công khai hoặc chế nhạo; phơi bày trước sự khinh miệt của công chúng; đưa vào cột trụ; trừng phạt bằng cách đặt vào cột trụ

Cụm từ & Cách kết hợp

pilloried in public

bị lên án công khai

pilloried for actions

bị lên án vì hành động

pilloried by critics

bị chỉ trích bởi những người phê bình

pilloried for mistakes

bị lên án vì những sai lầm

pilloried for opinions

bị lên án vì quan điểm

pilloried as hypocritical

bị lên án vì đạo đức giả

pilloried for negligence

bị lên án vì sự cẩu thả

pilloried by supporters

bị lên án bởi những người ủng hộ

Câu ví dụ

he was pilloried by the media for his controversial comments.

anh ta bị công chúng chỉ trích gay gắt vì những bình luận gây tranh cãi của mình.

the politician was pilloried in public after the scandal broke.

nhà chính trị gia bị công chúng chỉ trích gay gắt sau khi vụ bê bối bị phanh phui.

critics pilloried the new policy as ineffective and harmful.

các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt chính sách mới vì nó không hiệu quả và gây hại.

she felt pilloried by her peers for her unconventional ideas.

cô cảm thấy bị đồng nghiệp chỉ trích gay gắt vì những ý tưởng khác thường của mình.

the author was pilloried for his lack of research in the book.

tác giả bị chỉ trích gay gắt vì thiếu nghiên cứu trong cuốn sách.

he was pilloried online for his insensitive remarks.

anh ta bị chỉ trích gay gắt trên mạng vì những lời nhận xét vô tâm của mình.

after the event, the organization was pilloried for its poor management.

sau sự kiện, tổ chức bị chỉ trích gay gắt vì quản lý kém.

the celebrity was pilloried for her controversial social media posts.

ngôi sao nổi tiếng bị chỉ trích gay gắt vì những bài đăng trên mạng xã hội gây tranh cãi của cô.

the film was pilloried by critics for its weak plot.

phim bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt vì cốt truyện yếu.

he felt like he was being pilloried for simply expressing his opinion.

anh cảm thấy như mình đang bị chỉ trích gay gắt chỉ vì bày tỏ ý kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay