| số nhiều | pillories |
| hiện tại phân từ | pillorying |
| ngôi thứ ba số ít | pillories |
| quá khứ phân từ | pilloried |
| thì quá khứ | pilloried |
He was placed in the pillory for stealing bread.
Anh ta bị đặt vào giá thể chung cho việc ăn trộm bánh mì.
The criminal was subjected to public ridicule in the pillory.
Kẻ phạm tội bị chế nhạo công khai trong giá thể chung.
The town decided to restore the old pillory as a historical landmark.
Thành phố quyết định khôi phục giá thể chung cổ xưa như một địa danh lịch sử.
In the past, the pillory was used as a form of punishment for petty crimes.
Trong quá khứ, giá thể chung được sử dụng như một hình thức trừng phạt cho những tội phạm nhỏ.
The pillory was often used as a means of shaming wrongdoers in the community.
Giá thể chung thường được sử dụng như một phương tiện để làm nhục những kẻ phạm tội trong cộng đồng.
The pillory was a common sight in medieval town squares.
Giá thể chung là một cảnh thường thấy ở các quảng trường thị trấn thời trung cổ.
The practice of putting offenders in the pillory has been abolished in many countries.
Việc đặt những người phạm tội vào giá thể chung đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.
The pillory was used to expose criminals to public scorn and humiliation.
Giá thể chung được sử dụng để phơi bày tội phạm trước sự khinh miệt và nhục nhã của công chúng.
The condemned man stood stoically in the pillory as the crowd jeered at him.
Người bị kết án đứng một cách stoic trong giá thể chung khi đám đông chế nhạo anh ta.
The pillory was a symbol of justice and punishment in the olden days.
Giá thể chung là biểu tượng của công lý và trừng phạt vào những ngày xưa.
He was placed in the pillory for stealing bread.
Anh ta bị đặt vào giá thể chung cho việc ăn trộm bánh mì.
The criminal was subjected to public ridicule in the pillory.
Kẻ phạm tội bị chế nhạo công khai trong giá thể chung.
The town decided to restore the old pillory as a historical landmark.
Thành phố quyết định khôi phục giá thể chung cổ xưa như một địa danh lịch sử.
In the past, the pillory was used as a form of punishment for petty crimes.
Trong quá khứ, giá thể chung được sử dụng như một hình thức trừng phạt cho những tội phạm nhỏ.
The pillory was often used as a means of shaming wrongdoers in the community.
Giá thể chung thường được sử dụng như một phương tiện để làm nhục những kẻ phạm tội trong cộng đồng.
The pillory was a common sight in medieval town squares.
Giá thể chung là một cảnh thường thấy ở các quảng trường thị trấn thời trung cổ.
The practice of putting offenders in the pillory has been abolished in many countries.
Việc đặt những người phạm tội vào giá thể chung đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.
The pillory was used to expose criminals to public scorn and humiliation.
Giá thể chung được sử dụng để phơi bày tội phạm trước sự khinh miệt và nhục nhã của công chúng.
The condemned man stood stoically in the pillory as the crowd jeered at him.
Người bị kết án đứng một cách stoic trong giá thể chung khi đám đông chế nhạo anh ta.
The pillory was a symbol of justice and punishment in the olden days.
Giá thể chung là biểu tượng của công lý và trừng phạt vào những ngày xưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay