pillorying critics
chỉ trích gay gắt
pillorying politicians
chỉ trích gay gắt các chính trị gia
pillorying behavior
chỉ trích hành vi
pillorying leaders
chỉ trích các nhà lãnh đạo
pillorying ideas
chỉ trích các ý tưởng
pillorying actions
chỉ trích các hành động
pillorying policies
chỉ trích các chính sách
pillorying practices
chỉ trích các phương pháp
pillorying statements
chỉ trích các phát biểu
pillorying opinions
chỉ trích các ý kiến
the media has been pillorying the politician for his controversial remarks.
các phương tiện truyền thông đã công khai chỉ trích chính trị gia vì những phát ngôn gây tranh cãi của ông.
social media users are pillorying celebrities for their lack of awareness.
người dùng mạng xã hội đang công khai chỉ trích người nổi tiếng vì sự thiếu nhận thức của họ.
the novel pillorying the corrupt officials was a bestseller.
cuốn tiểu thuyết công khai chỉ trích các quan chức tham nhũng đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.
critics are pillorying the film for its unrealistic portrayal of history.
các nhà phê bình đang công khai chỉ trích bộ phim vì cách thể hiện lịch sử không thực tế của nó.
he felt that the article was pillorying him unfairly.
anh cảm thấy bài báo đã công khai chỉ trích anh một cách bất công.
the documentary was pillorying the environmental policies of the government.
tài liệu phim đã công khai chỉ trích các chính sách môi trường của chính phủ.
she was pillorying the company for its poor treatment of employees.
cô ấy đã công khai chỉ trích công ty vì cách đối xử tệ hại của họ với nhân viên.
the editorial was pillorying the lack of transparency in the organization.
bản biên tập đã công khai chỉ trích sự thiếu minh bạch trong tổ chức.
they were pillorying the athlete for using performance-enhancing drugs.
họ đã công khai chỉ trích vận động viên vì sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất.
the book is a satire pillorying the absurdities of modern life.
cuốn sách là một cuốn hài kịch châm biếm công khai chỉ trích những điều vô lý của cuộc sống hiện đại.
pillorying critics
chỉ trích gay gắt
pillorying politicians
chỉ trích gay gắt các chính trị gia
pillorying behavior
chỉ trích hành vi
pillorying leaders
chỉ trích các nhà lãnh đạo
pillorying ideas
chỉ trích các ý tưởng
pillorying actions
chỉ trích các hành động
pillorying policies
chỉ trích các chính sách
pillorying practices
chỉ trích các phương pháp
pillorying statements
chỉ trích các phát biểu
pillorying opinions
chỉ trích các ý kiến
the media has been pillorying the politician for his controversial remarks.
các phương tiện truyền thông đã công khai chỉ trích chính trị gia vì những phát ngôn gây tranh cãi của ông.
social media users are pillorying celebrities for their lack of awareness.
người dùng mạng xã hội đang công khai chỉ trích người nổi tiếng vì sự thiếu nhận thức của họ.
the novel pillorying the corrupt officials was a bestseller.
cuốn tiểu thuyết công khai chỉ trích các quan chức tham nhũng đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.
critics are pillorying the film for its unrealistic portrayal of history.
các nhà phê bình đang công khai chỉ trích bộ phim vì cách thể hiện lịch sử không thực tế của nó.
he felt that the article was pillorying him unfairly.
anh cảm thấy bài báo đã công khai chỉ trích anh một cách bất công.
the documentary was pillorying the environmental policies of the government.
tài liệu phim đã công khai chỉ trích các chính sách môi trường của chính phủ.
she was pillorying the company for its poor treatment of employees.
cô ấy đã công khai chỉ trích công ty vì cách đối xử tệ hại của họ với nhân viên.
the editorial was pillorying the lack of transparency in the organization.
bản biên tập đã công khai chỉ trích sự thiếu minh bạch trong tổ chức.
they were pillorying the athlete for using performance-enhancing drugs.
họ đã công khai chỉ trích vận động viên vì sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất.
the book is a satire pillorying the absurdities of modern life.
cuốn sách là một cuốn hài kịch châm biếm công khai chỉ trích những điều vô lý của cuộc sống hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay