pinchas

[Mỹ]//ˈpɪnxəs//
[Anh]//ˈpɪnxəs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pinchas said

pinchas came

pinchas knows

pinchas sees

pinchas works

pinchas thinks

pinchas wants

pinchas goes

pinchas helps

pinchas waits

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay