nips

[US]/[nɪps]/
[UK]/[nɪps]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một cái chạm hoặc véo nhẹ, nhanh.
n. (số nhiều) Một người nhỏ nhắn, dễ mến, đặc biệt là trẻ em.
v. Bóp nhẹ hoặc véo.
adj. Sắc bén hoặc nhọn; nhanh nhẹn.

Phrases & Collocations

nips at heels

rượt theo gót

little nips

những cái cắn nhỏ

quick nips

những cái cắn nhanh

nipping in

xâm nhập

nipped off

bị cắt bỏ

nipping cold

lạnh cót lét

nips and bites

những cái cắn và vết cắn

nipping around

xâm xao xung quanh

nipped away

bị loại bỏ

nips the bud

diệt tận gốc

Example Sentences

the stock market often experiences small nips and dips.

thị trường chứng khoán thường xuyên trải qua những biến động nhỏ.

he got a nasty nip from the dog while trying to pet it.

anh ta bị chó cắn khá đau khi đang cố gắng vuốt ve nó.

the cold air gave her a quick nip on the cheeks.

không khí lạnh đã khiến má cô ấy hơi tê.

a nip in the air suggests the coming of winter.

không khí trở lạnh báo hiệu mùa đông đến gần.

she delivered a sharp nip to his arm in frustration.

cô ấy đã bực mình và véo anh ấy vào tay.

the coffee had a pleasant nip of cinnamon.

cà phê có vị quế dễ chịu.

he felt a sudden nip of anxiety before the presentation.

anh ấy cảm thấy một sự lo lắng đột ngột trước buổi thuyết trình.

the chili sauce added a fiery nip to the dish.

nước sốt ớt đã thêm một vị cay nồng vào món ăn.

the team suffered a minor nip in their plans due to the weather.

kế hoạch của đội đã bị ảnh hưởng một chút do thời tiết.

she gave the child a gentle nip on the hand to get his attention.

cô ấy nhẹ nhàng véo tay đứa trẻ để thu hút sự chú ý của nó.

the new policy will give businesses a financial nip.

chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tài chính của các doanh nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now