pinds

[Mỹ]/pɪndz/
[Anh]/pɪndz/

Dịch

abbr. Phát hiện tiếng ồn do va chạm hạt; Điốt Dòng Dương - Dòng Bản - Dòng Âm
v. Dạng hiện tại đơn số thứ ba của động từ pind

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay