pinesaps

[Mỹ]/ˈpaɪn.sæp/
[Anh]/ˈpaɪn.sæp/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với tên gọi là lan tinh thể nước

Cụm từ & Cách kết hợp

pinesap tree

cây sọ pinesap

pinesap extract

chiết xuất pinesap

pinesap species

loài pinesap

pinesap habitat

môi trường sống của pinesap

pinesap oil

dầu pinesap

pinesap resin

nhựa pinesap

pinesap color

màu sắc của pinesap

pinesap growth

sự phát triển của pinesap

pinesap benefits

lợi ích của pinesap

pinesap uses

sử dụng pinesap

Câu ví dụ

pinesap is often found in shaded forest areas.

thạch nam thường được tìm thấy ở những khu vực rừng râm mát.

the pinesap plant has unique characteristics.

cây thạch nam có những đặc điểm độc đáo.

many wildlife species depend on pinesap for food.

nhiều loài động vật hoang dã phụ thuộc vào thạch nam để lấy thức ăn.

pinesap can be identified by its yellowish color.

thạch nam có thể được nhận biết bằng màu vàng nhạt của nó.

botanists study pinesap to understand its ecology.

các nhà thực vật học nghiên cứu thạch nam để hiểu rõ hơn về sinh thái của nó.

pinesap grows symbiotically with certain fungi.

thạch nam phát triển cộng sinh với một số loại nấm nhất định.

in some regions, pinesap is considered a rare species.

ở một số khu vực, thạch nam được coi là một loài quý hiếm.

pinesap plays a role in forest biodiversity.

thạch nam đóng vai trò trong đa dạng sinh học của rừng.

collecting pinesap can be a fun outdoor activity.

việc thu thập thạch nam có thể là một hoạt động ngoài trời thú vị.

researchers are exploring the medicinal properties of pinesap.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các đặc tính chữa bệnh của thạch nam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay