ping test
kiểm tra ping
ping response
phản hồi ping
ping frequency
tần suất ping
ping server
máy chủ ping
ping timeout
thời gian chờ ping
ping command
lệnh ping
ping utility
tiện ích ping
ping packet
gói tin ping
ping address
địa chỉ ping
ping analysis
phân tích ping
the network pings the server every minute.
mạng lưới ping máy chủ mỗi phút.
he received multiple pings from his friends.
anh nhận được nhiều ping từ bạn bè của mình.
the app sends pings to notify users of updates.
ứng dụng gửi ping để thông báo cho người dùng về các bản cập nhật.
she pings her colleague for assistance.
cô ấy ping đồng nghiệp của mình để được giúp đỡ.
we can use pings to test the connection speed.
chúng ta có thể sử dụng ping để kiểm tra tốc độ kết nối.
the system logs all incoming pings.
hệ thống ghi lại tất cả các ping đến.
he often pings her to check on her well-being.
anh thường ping cô ấy để hỏi thăm tình hình của cô ấy.
pings can help diagnose network issues.
ping có thể giúp chẩn đoán các vấn đề về mạng.
she enjoys sending funny pings to her friends.
cô ấy thích gửi những ping hài hước cho bạn bè của mình.
he set up alerts for missed pings.
anh ấy đã thiết lập cảnh báo cho các ping bị bỏ lỡ.
ping test
kiểm tra ping
ping response
phản hồi ping
ping frequency
tần suất ping
ping server
máy chủ ping
ping timeout
thời gian chờ ping
ping command
lệnh ping
ping utility
tiện ích ping
ping packet
gói tin ping
ping address
địa chỉ ping
ping analysis
phân tích ping
the network pings the server every minute.
mạng lưới ping máy chủ mỗi phút.
he received multiple pings from his friends.
anh nhận được nhiều ping từ bạn bè của mình.
the app sends pings to notify users of updates.
ứng dụng gửi ping để thông báo cho người dùng về các bản cập nhật.
she pings her colleague for assistance.
cô ấy ping đồng nghiệp của mình để được giúp đỡ.
we can use pings to test the connection speed.
chúng ta có thể sử dụng ping để kiểm tra tốc độ kết nối.
the system logs all incoming pings.
hệ thống ghi lại tất cả các ping đến.
he often pings her to check on her well-being.
anh thường ping cô ấy để hỏi thăm tình hình của cô ấy.
pings can help diagnose network issues.
ping có thể giúp chẩn đoán các vấn đề về mạng.
she enjoys sending funny pings to her friends.
cô ấy thích gửi những ping hài hước cho bạn bè của mình.
he set up alerts for missed pings.
anh ấy đã thiết lập cảnh báo cho các ping bị bỏ lỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay