checks

[Mỹ]/tʃeks/
[Anh]/tʃeks/

Dịch

n. lệnh bằng văn bản chỉ thị cho ngân hàng thanh toán tiền
v. kiểm tra hoặc xác minh

Cụm từ & Cách kết hợp

checks out

kiểm tra thanh toán

checks in

nhận phòng

checks online

kiểm tra trực tuyến

checks regularly

kiểm tra thường xuyên

checks balance

kiểm tra số dư

checks email

kiểm tra email

checks website

kiểm tra trang web

checks details

kiểm tra chi tiết

checks thoroughly

kiểm tra kỹ lưỡng

checks completed

kiểm tra đã hoàn thành

Câu ví dụ

the doctor checks the patient's blood pressure regularly.

bác sĩ kiểm tra huyết áp của bệnh nhân thường xuyên.

please double-check your work before submitting it.

vui lòng kiểm tra lại công việc của bạn trước khi gửi.

we need to check the inventory levels this week.

chúng ta cần kiểm tra mức tồn kho trong tuần này.

security checks are in place at the airport.

các biện pháp kiểm tra an ninh được thực hiện tại sân bay.

can you check my email for any important messages?

bạn có thể kiểm tra email của tôi xem có tin nhắn quan trọng nào không?

the software checks for viruses and malware.

phần mềm kiểm tra virus và phần mềm độc hại.

i'll check the weather forecast for tomorrow.

tôi sẽ kiểm tra dự báo thời tiết cho ngày mai.

the accountant checks the financial records.

nhà kế toán kiểm tra các báo cáo tài chính.

the mechanic checks the car's engine.

thợ máy kiểm tra động cơ của xe.

do you mind checking my bag for the passport?

bạn có phiền kiểm tra túi xách của tôi xem có hộ chiếu không?

the system checks for errors automatically.

hệ thống tự động kiểm tra lỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay