pinker face
mặt hồng
pinker dress
váy hồng
pinker hue
ánh hồng
growing pinker
trở nên hồng hơn
pinker cheeks
mặt ửng hồng
pinker ribbon
dây nơ hồng
pinker shirt
áo sơ mi hồng
pinker balloon
bong bóng hồng
pinker flowers
hoa hồng
pinker paint
sơn hồng
she wore a pinker shade of lipstick than usual.
Cô ấy thoa một lớp son hồng đậm hơn bình thường.
the sunset was a beautiful, pinker hue tonight.
Bầu hoàng hôn có màu hồng đẹp và rực rỡ hơn đêm nay.
the child's cheeks were a rosy, pinker color.
Gò má của đứa trẻ có màu hồng và đậm hơn.
the flamingo's feathers were a vibrant, pinker shade.
Bộ lông của chú hồng hào có màu hồng rực rỡ và đậm hơn.
the bakery offered a pinker frosting option for cupcakes.
Tiệm bánh cung cấp một lựa chọn kem phủ màu hồng đậm hơn cho bánh cupcake.
the room was decorated with pinker balloons and streamers.
Phòng được trang trí bằng những quả bóng bay và dây ruy-bông màu hồng đậm hơn.
the peony was a softer, pinker variety this year.
Hoa mẫu đơn năm nay có màu hồng nhẹ nhàng và đậm hơn.
the dress was a slightly pinker version of the original.
Chiếc váy là một phiên bản màu hồng đậm hơn một chút so với bản gốc.
the artist used a pinker palette for the landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng bảng màu hồng đậm hơn cho phong cảnh.
the flowers in the garden were a delicate, pinker tone.
Những bông hoa trong vườn có màu hồng nhẹ nhàng và đậm hơn.
the clouds appeared a lighter, pinker color at dawn.
Những đám mây có màu hồng nhạt và đậm hơn vào lúc bình minh.
pinker face
mặt hồng
pinker dress
váy hồng
pinker hue
ánh hồng
growing pinker
trở nên hồng hơn
pinker cheeks
mặt ửng hồng
pinker ribbon
dây nơ hồng
pinker shirt
áo sơ mi hồng
pinker balloon
bong bóng hồng
pinker flowers
hoa hồng
pinker paint
sơn hồng
she wore a pinker shade of lipstick than usual.
Cô ấy thoa một lớp son hồng đậm hơn bình thường.
the sunset was a beautiful, pinker hue tonight.
Bầu hoàng hôn có màu hồng đẹp và rực rỡ hơn đêm nay.
the child's cheeks were a rosy, pinker color.
Gò má của đứa trẻ có màu hồng và đậm hơn.
the flamingo's feathers were a vibrant, pinker shade.
Bộ lông của chú hồng hào có màu hồng rực rỡ và đậm hơn.
the bakery offered a pinker frosting option for cupcakes.
Tiệm bánh cung cấp một lựa chọn kem phủ màu hồng đậm hơn cho bánh cupcake.
the room was decorated with pinker balloons and streamers.
Phòng được trang trí bằng những quả bóng bay và dây ruy-bông màu hồng đậm hơn.
the peony was a softer, pinker variety this year.
Hoa mẫu đơn năm nay có màu hồng nhẹ nhàng và đậm hơn.
the dress was a slightly pinker version of the original.
Chiếc váy là một phiên bản màu hồng đậm hơn một chút so với bản gốc.
the artist used a pinker palette for the landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng bảng màu hồng đậm hơn cho phong cảnh.
the flowers in the garden were a delicate, pinker tone.
Những bông hoa trong vườn có màu hồng nhẹ nhàng và đậm hơn.
the clouds appeared a lighter, pinker color at dawn.
Những đám mây có màu hồng nhạt và đậm hơn vào lúc bình minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay