| hiện tại phân từ | pinking |
pinking shears
kéo răng cưa
pinking edge
đường cắt răng cưa
The car engine was pinking slightly.
Động cơ ô tô kêu lạch cạch nhẹ.
Pinking up means that the nipples turn a bright hot pink.
Hiện tượng 'pinking up' có nghĩa là núm vú chuyển sang màu hồng rực.
She is pinking the edges of the fabric.
Cô ấy đang cắt vạt vải để tạo hình răng cưa.
Pinking shears are used for cutting decorative edges.
Kéo răng cưa được sử dụng để cắt các cạnh trang trí.
The pinking machine creates a zigzag pattern on the fabric.
Máy cắt răng cưa tạo ra họa tiết hình chữ V trên vải.
He enjoys pinking his own clothing for a unique look.
Anh ấy thích cắt răng cưa quần áo của mình để có vẻ ngoài độc đáo.
The seamstress is skilled at pinking delicate fabrics.
Người thợ may có tay nghề cao trong việc cắt răng cưa các loại vải mỏng manh.
Pinking adds a decorative touch to the garment.
Cắt răng cưa thêm một nét trang trí cho trang phục.
The dressmaker is pinking the hem of the dress.
Người làm váy đang cắt răng cưa đường viền của chiếc váy.
Pinking can prevent fraying along fabric edges.
Cắt răng cưa có thể ngăn ngừa vải bị sờn ở các cạnh.
She learned how to use pinking shears to create unique designs.
Cô ấy đã học cách sử dụng kéo răng cưa để tạo ra những thiết kế độc đáo.
The designer is experimenting with different pinking techniques.
Nhà thiết kế đang thử nghiệm các kỹ thuật cắt răng cưa khác nhau.
pinking shears
kéo răng cưa
pinking edge
đường cắt răng cưa
The car engine was pinking slightly.
Động cơ ô tô kêu lạch cạch nhẹ.
Pinking up means that the nipples turn a bright hot pink.
Hiện tượng 'pinking up' có nghĩa là núm vú chuyển sang màu hồng rực.
She is pinking the edges of the fabric.
Cô ấy đang cắt vạt vải để tạo hình răng cưa.
Pinking shears are used for cutting decorative edges.
Kéo răng cưa được sử dụng để cắt các cạnh trang trí.
The pinking machine creates a zigzag pattern on the fabric.
Máy cắt răng cưa tạo ra họa tiết hình chữ V trên vải.
He enjoys pinking his own clothing for a unique look.
Anh ấy thích cắt răng cưa quần áo của mình để có vẻ ngoài độc đáo.
The seamstress is skilled at pinking delicate fabrics.
Người thợ may có tay nghề cao trong việc cắt răng cưa các loại vải mỏng manh.
Pinking adds a decorative touch to the garment.
Cắt răng cưa thêm một nét trang trí cho trang phục.
The dressmaker is pinking the hem of the dress.
Người làm váy đang cắt răng cưa đường viền của chiếc váy.
Pinking can prevent fraying along fabric edges.
Cắt răng cưa có thể ngăn ngừa vải bị sờn ở các cạnh.
She learned how to use pinking shears to create unique designs.
Cô ấy đã học cách sử dụng kéo răng cưa để tạo ra những thiết kế độc đáo.
The designer is experimenting with different pinking techniques.
Nhà thiết kế đang thử nghiệm các kỹ thuật cắt răng cưa khác nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now