pinoles

[Mỹ]/ˈpɪnəʊlz/
[Anh]/ˈpɪnoʊlz/

Dịch

n. (Mỹ) bột ngô rang đường

Cụm từ & Cách kết hợp

pinoles recipe

công thức chế biến hạt pinole

pinoles snack

đồ ăn vặt hạt pinole

pinoles flour

bột hạt pinole

pinoles benefits

lợi ích của hạt pinole

pinoles nutrition

dinh dưỡng của hạt pinole

pinoles drink

đồ uống từ hạt pinole

pinoles dish

món ăn từ hạt pinole

pinoles flavor

vị của hạt pinole

pinoles dessert

món tráng miệng từ hạt pinole

pinoles health

sức khỏe và hạt pinole

Câu ví dụ

pinoles are a great source of nutrition.

Vỏ thông là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời.

you can use pinoles in smoothies or baked goods.

Bạn có thể sử dụng vỏ thông trong sinh tố hoặc đồ nướng.

many people enjoy pinoles for breakfast.

Nhiều người thích ăn vỏ thông vào bữa sáng.

pinoles can be added to salads for extra crunch.

Bạn có thể thêm vỏ thông vào salad để tăng thêm độ giòn.

in some cultures, pinoles are used in traditional dishes.

Ở một số nền văn hóa, vỏ thông được sử dụng trong các món ăn truyền thống.

pinoles provide a unique flavor to many recipes.

Vỏ thông mang đến hương vị độc đáo cho nhiều món ăn.

people often snack on roasted pinoles.

Mọi người thường ăn vỏ thông nướng như một món ăn nhẹ.

pinoles can be ground into flour for baking.

Vỏ thông có thể được xay thành bột để làm bánh.

adding pinoles to your diet can boost energy levels.

Việc bổ sung vỏ thông vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường năng lượng.

pinoles are often found in health food stores.

Vỏ thông thường được tìm thấy ở các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay