pipe-laying

[Mỹ]/[ˈpaɪp ˈleɪɪŋ]/
[Anh]/[ˈpaɪp ˈleɪɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình lắp đặt ống, đặc biệt là dưới lòng đất; một đoạn ống được đặt dưới lòng đất.
v. Lắp đặt ống, đặc biệt là dưới lòng đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

pipe-laying work

Công việc lắp đặt ống

pipe-laying equipment

Thiết bị lắp đặt ống

pipe-laying process

Quy trình lắp đặt ống

pipe-laying company

Công ty lắp đặt ống

pipe-laying project

Dự án lắp đặt ống

pipe-laying techniques

Kỹ thuật lắp đặt ống

pipe-laying crew

Đội ngũ lắp đặt ống

pipe-laying standards

Chuẩn lắp đặt ống

Câu ví dụ

the construction crew began the pipe-laying process early monday morning.

Đội xây dựng đã bắt đầu quy trình lắp đặt ống vào sáng thứ hai đầu tuần.

careful pipe-laying is essential for preventing leaks and ensuring system integrity.

Lắp đặt ống cẩn thận là rất cần thiết để ngăn ngừa rò rỉ và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.

we need to coordinate the pipe-laying with the trench excavation.

Chúng ta cần phối hợp lắp đặt ống với việc đào hào.

the company specializes in challenging terrain pipe-laying projects.

Công ty chuyên về các dự án lắp đặt ống trong điều kiện địa hình khó khăn.

safety protocols are paramount during pipe-laying operations.

Các quy trình an toàn là rất quan trọng trong quá trình lắp đặt ống.

the new pipeline requires extensive underground pipe-laying.

Hệ thống ống mới đòi hỏi phải lắp đặt ống dưới lòng đất rộng lớn.

they used advanced machinery to speed up the pipe-laying process.

Họ đã sử dụng máy móc hiện đại để tăng tốc quy trình lắp đặt ống.

regular inspections are necessary after pipe-laying is complete.

Các cuộc kiểm tra định kỳ là cần thiết sau khi hoàn thành lắp đặt ống.

the pipe-laying team worked diligently to meet the deadline.

Đội lắp đặt ống đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng hạn chót.

proper backfilling after pipe-laying prevents settling and damage.

Đổ đầy đất đúng cách sau khi lắp đặt ống sẽ ngăn ngừa hiện tượng lún và hư hỏng.

the project involved several miles of complex pipe-laying.

Dự án này bao gồm hàng dặm ống lắp đặt phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay