| số nhiều | pipras |
the pipra is a colorful bird found in tropical forests.
Chim pipra là một loài chim sặc sỡ sống trong rừng nhiệt đới.
researchers observed the pipra singing in the early morning.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy chim pipra hót vào buổi sáng sớm.
the male pipra has bright plumage for attracting mates.
Chim pipra đực có bộ lông sặc sỡ để thu hút bạn tình.
we saw several pipra near the river during our hike.
Chúng tôi đã nhìn thấy vài con pipra gần con sông trong chuyến đi bộ của chúng tôi.
the pipra builds its nest high in the trees.
Chim pipra làm tổ ở cao trong các cây.
local guides know where the pipra likes to feed.
Các hướng dẫn viên địa phương biết nơi chim pipra thích ăn.
the pipra's call can be heard throughout the canopy.
Âm thanh gọi của chim pipra có thể nghe thấy khắp tán cây.
conservation efforts help protect the endangered pipra.
Các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ loài chim pipra đang bị đe dọa.
photographers waited for hours to capture the pipra on camera.
Các nhiếp ảnh gia đã chờ đợi hàng giờ để chụp được chim pipra trên máy ảnh.
the pipra feeds mainly on small fruits and insects.
Chim pipra chủ yếu ăn các loại trái cây nhỏ và côn trùng.
scientists study the pipra's mating dance behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi nhảy múa giao phối của chim pipra.
the pipra is known for its agile movements among branches.
Chim pipra nổi tiếng với những chuyển động khéo léo giữa các cành cây.
the pipra is a colorful bird found in tropical forests.
Chim pipra là một loài chim sặc sỡ sống trong rừng nhiệt đới.
researchers observed the pipra singing in the early morning.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy chim pipra hót vào buổi sáng sớm.
the male pipra has bright plumage for attracting mates.
Chim pipra đực có bộ lông sặc sỡ để thu hút bạn tình.
we saw several pipra near the river during our hike.
Chúng tôi đã nhìn thấy vài con pipra gần con sông trong chuyến đi bộ của chúng tôi.
the pipra builds its nest high in the trees.
Chim pipra làm tổ ở cao trong các cây.
local guides know where the pipra likes to feed.
Các hướng dẫn viên địa phương biết nơi chim pipra thích ăn.
the pipra's call can be heard throughout the canopy.
Âm thanh gọi của chim pipra có thể nghe thấy khắp tán cây.
conservation efforts help protect the endangered pipra.
Các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ loài chim pipra đang bị đe dọa.
photographers waited for hours to capture the pipra on camera.
Các nhiếp ảnh gia đã chờ đợi hàng giờ để chụp được chim pipra trên máy ảnh.
the pipra feeds mainly on small fruits and insects.
Chim pipra chủ yếu ăn các loại trái cây nhỏ và côn trùng.
scientists study the pipra's mating dance behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi nhảy múa giao phối của chim pipra.
the pipra is known for its agile movements among branches.
Chim pipra nổi tiếng với những chuyển động khéo léo giữa các cành cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay