| số nhiều | pipsqueaks |
little pipsqueak
tiếng kêu chíp chép
pipsqueak kid
đứa trẻ chíp chép
pipsqueak voice
giọng chíp chép
pipsqueak attitude
tư thế chíp chép
pipsqueak moment
khoảnh khắc chíp chép
pipsqueak remark
nhận xét chíp chép
pipsqueak competition
cuộc thi chíp chép
pipsqueak problem
vấn đề chíp chép
pipsqueak challenge
thử thách chíp chép
pipsqueak prank
vui vẻ chíp chép
don't be such a pipsqueak when it comes to sharing your opinions.
Đừng tỏ ra yếu đuối khi đến lượt chia sẻ ý kiến của bạn.
he may be a pipsqueak, but he has big dreams.
Anh ta có thể là một người nhỏ bé, nhưng anh ta có những ước mơ lớn.
stop acting like a pipsqueak and stand up for yourself.
Đừng hành động như một người yếu đuối nữa và đứng lên bảo vệ bản thân.
even a pipsqueak can make a difference in the world.
Ngay cả một người nhỏ bé cũng có thể tạo ra sự khác biệt trên thế giới.
he called me a pipsqueak, but i proved him wrong.
Anh ta gọi tôi là một người nhỏ bé, nhưng tôi đã chứng minh anh ta sai.
don't underestimate that pipsqueak; he has a lot of talent.
Đừng đánh giá thấp người nhỏ bé đó; anh ta có rất nhiều tài năng.
she may be a pipsqueak, but her voice is powerful.
Cô ấy có thể là một người nhỏ bé, nhưng giọng nói của cô ấy rất mạnh mẽ.
being a pipsqueak doesn't mean you can't be a leader.
Việc trở thành một người nhỏ bé không có nghĩa là bạn không thể trở thành một nhà lãnh đạo.
he felt like a pipsqueak in the presence of such giants.
Anh ta cảm thấy như một người nhỏ bé khi ở bên những người khổng lồ như vậy.
don't let anyone call you a pipsqueak; you are capable of greatness.
Đừng để ai đó gọi bạn là một người nhỏ bé; bạn có khả năng làm nên những điều tuyệt vời.
little pipsqueak
tiếng kêu chíp chép
pipsqueak kid
đứa trẻ chíp chép
pipsqueak voice
giọng chíp chép
pipsqueak attitude
tư thế chíp chép
pipsqueak moment
khoảnh khắc chíp chép
pipsqueak remark
nhận xét chíp chép
pipsqueak competition
cuộc thi chíp chép
pipsqueak problem
vấn đề chíp chép
pipsqueak challenge
thử thách chíp chép
pipsqueak prank
vui vẻ chíp chép
don't be such a pipsqueak when it comes to sharing your opinions.
Đừng tỏ ra yếu đuối khi đến lượt chia sẻ ý kiến của bạn.
he may be a pipsqueak, but he has big dreams.
Anh ta có thể là một người nhỏ bé, nhưng anh ta có những ước mơ lớn.
stop acting like a pipsqueak and stand up for yourself.
Đừng hành động như một người yếu đuối nữa và đứng lên bảo vệ bản thân.
even a pipsqueak can make a difference in the world.
Ngay cả một người nhỏ bé cũng có thể tạo ra sự khác biệt trên thế giới.
he called me a pipsqueak, but i proved him wrong.
Anh ta gọi tôi là một người nhỏ bé, nhưng tôi đã chứng minh anh ta sai.
don't underestimate that pipsqueak; he has a lot of talent.
Đừng đánh giá thấp người nhỏ bé đó; anh ta có rất nhiều tài năng.
she may be a pipsqueak, but her voice is powerful.
Cô ấy có thể là một người nhỏ bé, nhưng giọng nói của cô ấy rất mạnh mẽ.
being a pipsqueak doesn't mean you can't be a leader.
Việc trở thành một người nhỏ bé không có nghĩa là bạn không thể trở thành một nhà lãnh đạo.
he felt like a pipsqueak in the presence of such giants.
Anh ta cảm thấy như một người nhỏ bé khi ở bên những người khổng lồ như vậy.
don't let anyone call you a pipsqueak; you are capable of greatness.
Đừng để ai đó gọi bạn là một người nhỏ bé; bạn có khả năng làm nên những điều tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay