musclebound athlete
vận động viên cơ bắp cuồn cuộn
musclebound figure
nhân vật cơ bắp cuồn cuộn
musclebound bodybuilder
vận động viên thể hình cơ bắp cuồn cuộn
musclebound man
người đàn ông cơ bắp cuồn cuộn
musclebound hero
anh hùng cơ bắp cuồn cuộn
musclebound character
nhân vật cơ bắp cuồn cuộn
musclebound physique
vóc dáng cơ bắp cuồn cuộn
musclebound warrior
chiến binh cơ bắp cuồn cuộn
musclebound model
người mẫu cơ bắp cuồn cuộn
musclebound persona
hình tượng cơ bắp cuồn cuộn
he looked musclebound after months of intense training.
anh trông vạm vỡ sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao.
the musclebound athlete won the championship easily.
vận động viên vạm vỡ đã giành chiến thắng dễ dàng trong giải vô địch.
she admired his musclebound physique at the gym.
cô ngưỡng mộ thân hình vạm vỡ của anh ấy tại phòng gym.
musclebound characters are often portrayed in action movies.
những nhân vật vạm vỡ thường được thể hiện trong các bộ phim hành động.
he felt self-conscious about being musclebound.
anh cảm thấy tự ti về việc có thân hình vạm vỡ.
the comic book featured a musclebound superhero.
quyển truyện tranh có một siêu anh hùng vạm vỡ.
training for strength can lead to a musclebound appearance.
tập luyện để tăng cường sức mạnh có thể dẫn đến vẻ ngoài vạm vỡ.
many people aspire to achieve a musclebound look.
nhiều người khao khát đạt được vẻ ngoài vạm vỡ.
his musclebound arms were a result of hard work.
những bắp tay vạm vỡ của anh ấy là kết quả của sự làm việc chăm chỉ.
she prefers a lean look over a musclebound one.
cô thích vẻ ngoài thon thả hơn là vẻ ngoài vạm vỡ.
musclebound athlete
vận động viên cơ bắp cuồn cuộn
musclebound figure
nhân vật cơ bắp cuồn cuộn
musclebound bodybuilder
vận động viên thể hình cơ bắp cuồn cuộn
musclebound man
người đàn ông cơ bắp cuồn cuộn
musclebound hero
anh hùng cơ bắp cuồn cuộn
musclebound character
nhân vật cơ bắp cuồn cuộn
musclebound physique
vóc dáng cơ bắp cuồn cuộn
musclebound warrior
chiến binh cơ bắp cuồn cuộn
musclebound model
người mẫu cơ bắp cuồn cuộn
musclebound persona
hình tượng cơ bắp cuồn cuộn
he looked musclebound after months of intense training.
anh trông vạm vỡ sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao.
the musclebound athlete won the championship easily.
vận động viên vạm vỡ đã giành chiến thắng dễ dàng trong giải vô địch.
she admired his musclebound physique at the gym.
cô ngưỡng mộ thân hình vạm vỡ của anh ấy tại phòng gym.
musclebound characters are often portrayed in action movies.
những nhân vật vạm vỡ thường được thể hiện trong các bộ phim hành động.
he felt self-conscious about being musclebound.
anh cảm thấy tự ti về việc có thân hình vạm vỡ.
the comic book featured a musclebound superhero.
quyển truyện tranh có một siêu anh hùng vạm vỡ.
training for strength can lead to a musclebound appearance.
tập luyện để tăng cường sức mạnh có thể dẫn đến vẻ ngoài vạm vỡ.
many people aspire to achieve a musclebound look.
nhiều người khao khát đạt được vẻ ngoài vạm vỡ.
his musclebound arms were a result of hard work.
những bắp tay vạm vỡ của anh ấy là kết quả của sự làm việc chăm chỉ.
she prefers a lean look over a musclebound one.
cô thích vẻ ngoài thon thả hơn là vẻ ngoài vạm vỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay