piquance

[Mỹ]/ˈpiːkəns/
[Anh]/ˈpiːkəns/

Dịch

n. Tính chất kích thích mạnh mẽ tâm trí hoặc cơ thể; sự hấp dẫn.
Các dạng của từ
số nhiềupiquances

Câu ví dụ

the dish had a delightful piquance that awakened my taste buds.

Món ăn có vị cay nồng tuyệt vời đã đánh thức các giác quan vị giác của tôi.

her critique possessed an intellectual piquance that made the discussion fascinating.

Phê bình của cô ấy mang một sự cay nồng trí tuệ khiến cuộc thảo luận trở nên hấp dẫn.

the novel's piquance lies in its sharp social commentary.

Điểm cay nồng của tiểu thuyết nằm ở những bình luận xã hội sắc bén.

he added just enough piquance to the recipe to make it interesting.

Anh ấy đã thêm vừa đủ cay nồng vào công thức để khiến nó trở nên thú vị.

the conversation lacked piquance and became rather dull.

Tán gẫu thiếu đi sự cay nồng và trở nên khá nhàm chán.

the film's piquance comes from its witty dialogue.

Sự cay nồng của bộ phim đến từ những lời thoại hài hước.

there's a certain piquance to her writing style that draws readers in.

Có một sự cay nồng nào đó trong phong cách viết của cô ấy thu hút người đọc.

the performance lacked the piquance needed to captivate the audience.

Biểu diễn thiếu đi sự cay nồng cần thiết để chinh phục khán giả.

his remarks carried a piquance that left everyone thinking.

Điều ông ấy nói mang theo sự cay nồng khiến mọi người phải suy nghĩ.

the culinary tradition is known for its distinctive piquance.

Tradition ẩm thực nổi tiếng với sự cay nồng đặc trưng của nó.

the debate's piquance kept the audience engaged throughout.

Sự cay nồng của buổi tranh luận giữ cho khán giả tập trung suốt cả buổi.

she described the piquance of the sauce with great enthusiasm.

Cô ấy mô tả sự cay nồng của nước sốt với sự hào hứng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay