sharp piquances
những sự hăng hái sắc nét
delicate piquances
những sự hăng hái tinh tế
subtle piquances
những sự hăng hái tinh tế
vivid piquances
những sự hăng hái sống động
unexpected piquances
những sự hăng hái bất ngờ
cultural piquances
những sự hăng hái văn hóa
flavor piquances
những sự hăng hái hương vị
artistic piquances
những sự hăng hái nghệ thuật
emotional piquances
những sự hăng hái cảm xúc
sensory piquances
những sự hăng hái giác quan
her piquances added a unique flavor to the dish.
Những nét đặc biệt của cô ấy đã thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.
the piquances of the story kept the audience engaged.
Những yếu tố gây tò mò trong câu chuyện đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he appreciated the piquances in her personality.
Anh đánh giá cao những nét thú vị trong tính cách của cô ấy.
the piquances of the local culture fascinated the tourists.
Những nét đặc sắc của văn hóa địa phương đã khiến khách du lịch bị mê hoặc.
they discussed the piquances of modern art.
Họ thảo luận về những điểm thú vị của nghệ thuật hiện đại.
the piquances in his speech captured everyone's attention.
Những điểm nhấn trong bài phát biểu của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
finding piquances in everyday life can be rewarding.
Tìm thấy những điều thú vị trong cuộc sống hàng ngày có thể là một phần thưởng.
her writing style is full of piquances.
Phong cách viết của cô ấy tràn ngập những điều thú vị.
the piquances of the landscape took my breath away.
Những nét đẹp của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
he loved the piquances of different cuisines.
Anh yêu thích những điều thú vị của các nền ẩm thực khác nhau.
sharp piquances
những sự hăng hái sắc nét
delicate piquances
những sự hăng hái tinh tế
subtle piquances
những sự hăng hái tinh tế
vivid piquances
những sự hăng hái sống động
unexpected piquances
những sự hăng hái bất ngờ
cultural piquances
những sự hăng hái văn hóa
flavor piquances
những sự hăng hái hương vị
artistic piquances
những sự hăng hái nghệ thuật
emotional piquances
những sự hăng hái cảm xúc
sensory piquances
những sự hăng hái giác quan
her piquances added a unique flavor to the dish.
Những nét đặc biệt của cô ấy đã thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.
the piquances of the story kept the audience engaged.
Những yếu tố gây tò mò trong câu chuyện đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he appreciated the piquances in her personality.
Anh đánh giá cao những nét thú vị trong tính cách của cô ấy.
the piquances of the local culture fascinated the tourists.
Những nét đặc sắc của văn hóa địa phương đã khiến khách du lịch bị mê hoặc.
they discussed the piquances of modern art.
Họ thảo luận về những điểm thú vị của nghệ thuật hiện đại.
the piquances in his speech captured everyone's attention.
Những điểm nhấn trong bài phát biểu của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
finding piquances in everyday life can be rewarding.
Tìm thấy những điều thú vị trong cuộc sống hàng ngày có thể là một phần thưởng.
her writing style is full of piquances.
Phong cách viết của cô ấy tràn ngập những điều thú vị.
the piquances of the landscape took my breath away.
Những nét đẹp của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
he loved the piquances of different cuisines.
Anh yêu thích những điều thú vị của các nền ẩm thực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay