piquing interest
khiến người ta tò mò
piquing curiosity
khiến người ta tò mò
piquing attention
khiến người ta chú ý
piquing emotions
khiến người ta xúc động
piquing thoughts
khiến người ta suy nghĩ
piquing senses
khiến người ta kích thích các giác quan
piquing imagination
khiến người ta kích thích trí tưởng tượng
piquing desire
khiến người ta thôi thúc
piquing debate
khiến người ta tranh luận
piquing discussions
khiến người ta thảo luận
the artist's new work is piquing interest among critics.
tác phẩm mới của họa sĩ đang khơi gợi sự quan tâm của giới phê bình.
her unique style is piquing the curiosity of fashion enthusiasts.
phong cách độc đáo của cô ấy đang khơi gợi sự tò mò của những người yêu thích thời trang.
the documentary is piquing viewers' attention with its shocking revelations.
phim tài liệu đang thu hút sự chú ý của người xem với những tiết lộ gây sốc của nó.
his remarks were piquing the audience's interest in the topic.
những nhận xét của anh ấy đã khơi gợi sự quan tâm của khán giả đến chủ đề.
the book's intriguing plot is piquing readers' imaginations.
cốt truyện hấp dẫn của cuốn sách đang khơi gợi trí tưởng tượng của độc giả.
new technology is piquing the interest of investors.
công nghệ mới đang khơi gợi sự quan tâm của các nhà đầu tư.
her questions were piquing my curiosity about the subject.
những câu hỏi của cô ấy đã khơi gợi sự tò mò của tôi về chủ đề.
the exhibition is piquing the interest of art lovers everywhere.
triển lãm đang khơi gợi sự quan tâm của những người yêu thích nghệ thuật trên khắp thế giới.
his unusual findings are piquing the scientific community's interest.
những phát hiện bất thường của anh ấy đang khơi gợi sự quan tâm của cộng đồng khoa học.
the teaser trailer is piquing anticipation for the upcoming film.
trailer giới thiệu đang khơi gợi sự mong đợi cho bộ phim sắp ra mắt.
piquing interest
khiến người ta tò mò
piquing curiosity
khiến người ta tò mò
piquing attention
khiến người ta chú ý
piquing emotions
khiến người ta xúc động
piquing thoughts
khiến người ta suy nghĩ
piquing senses
khiến người ta kích thích các giác quan
piquing imagination
khiến người ta kích thích trí tưởng tượng
piquing desire
khiến người ta thôi thúc
piquing debate
khiến người ta tranh luận
piquing discussions
khiến người ta thảo luận
the artist's new work is piquing interest among critics.
tác phẩm mới của họa sĩ đang khơi gợi sự quan tâm của giới phê bình.
her unique style is piquing the curiosity of fashion enthusiasts.
phong cách độc đáo của cô ấy đang khơi gợi sự tò mò của những người yêu thích thời trang.
the documentary is piquing viewers' attention with its shocking revelations.
phim tài liệu đang thu hút sự chú ý của người xem với những tiết lộ gây sốc của nó.
his remarks were piquing the audience's interest in the topic.
những nhận xét của anh ấy đã khơi gợi sự quan tâm của khán giả đến chủ đề.
the book's intriguing plot is piquing readers' imaginations.
cốt truyện hấp dẫn của cuốn sách đang khơi gợi trí tưởng tượng của độc giả.
new technology is piquing the interest of investors.
công nghệ mới đang khơi gợi sự quan tâm của các nhà đầu tư.
her questions were piquing my curiosity about the subject.
những câu hỏi của cô ấy đã khơi gợi sự tò mò của tôi về chủ đề.
the exhibition is piquing the interest of art lovers everywhere.
triển lãm đang khơi gợi sự quan tâm của những người yêu thích nghệ thuật trên khắp thế giới.
his unusual findings are piquing the scientific community's interest.
những phát hiện bất thường của anh ấy đang khơi gợi sự quan tâm của cộng đồng khoa học.
the teaser trailer is piquing anticipation for the upcoming film.
trailer giới thiệu đang khơi gợi sự mong đợi cho bộ phim sắp ra mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay