piscary practices
thực hành đánh bắt cá
piscary management
quản lý đánh bắt cá
piscary resources
nguồn tài nguyên đánh bắt cá
piscary studies
nghiên cứu đánh bắt cá
piscary techniques
kỹ thuật đánh bắt cá
piscary systems
hệ thống đánh bắt cá
piscary species
loài cá đánh bắt
piscary development
phát triển đánh bắt cá
piscary conservation
bảo tồn đánh bắt cá
piscary economy
kinh tế đánh bắt cá
he practiced piscary in the local river.
anh ấy đã thực hành đánh bắt cá ở sông địa phương.
piscary techniques vary by region.
các kỹ thuật đánh bắt cá khác nhau tùy theo vùng.
she learned piscary from her grandfather.
cô ấy đã học đánh bắt cá từ ông nội của mình.
piscary is essential for local communities.
đánh bắt cá rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.
he enjoys piscary as a hobby.
anh ấy thích đánh bắt cá như một sở thích.
piscary helps sustain the ecosystem.
đánh bắt cá giúp duy trì hệ sinh thái.
they organized a piscary festival.
họ đã tổ chức một lễ hội đánh bắt cá.
modern piscary often uses advanced technology.
đánh bắt cá hiện đại thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
he wrote a book about traditional piscary methods.
anh ấy đã viết một cuốn sách về các phương pháp đánh bắt cá truyền thống.
understanding the local piscary practices is vital.
hiểu các phương pháp đánh bắt cá địa phương là rất quan trọng.
piscary practices
thực hành đánh bắt cá
piscary management
quản lý đánh bắt cá
piscary resources
nguồn tài nguyên đánh bắt cá
piscary studies
nghiên cứu đánh bắt cá
piscary techniques
kỹ thuật đánh bắt cá
piscary systems
hệ thống đánh bắt cá
piscary species
loài cá đánh bắt
piscary development
phát triển đánh bắt cá
piscary conservation
bảo tồn đánh bắt cá
piscary economy
kinh tế đánh bắt cá
he practiced piscary in the local river.
anh ấy đã thực hành đánh bắt cá ở sông địa phương.
piscary techniques vary by region.
các kỹ thuật đánh bắt cá khác nhau tùy theo vùng.
she learned piscary from her grandfather.
cô ấy đã học đánh bắt cá từ ông nội của mình.
piscary is essential for local communities.
đánh bắt cá rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.
he enjoys piscary as a hobby.
anh ấy thích đánh bắt cá như một sở thích.
piscary helps sustain the ecosystem.
đánh bắt cá giúp duy trì hệ sinh thái.
they organized a piscary festival.
họ đã tổ chức một lễ hội đánh bắt cá.
modern piscary often uses advanced technology.
đánh bắt cá hiện đại thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
he wrote a book about traditional piscary methods.
anh ấy đã viết một cuốn sách về các phương pháp đánh bắt cá truyền thống.
understanding the local piscary practices is vital.
hiểu các phương pháp đánh bắt cá địa phương là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay