what a pisser
Vietnamese_translation
the pisser is
Vietnamese_translation
big pisser
Vietnamese_translation
complete pisser
Vietnamese_translation
the new regulations are real pissers for small business owners.
Những quy định mới thực sự là một sự phiền toái lớn đối với các chủ doanh nghiệp nhỏ.
he is one of the toughest pissers in the wrestling ring.
Anh ấy là một trong những người khó chịu nhất trong sàn đấu vật.
that movie was a pisser; we laughed until we cried.
Bộ phim đó thật buồn cười; chúng tôi cười đến mức rơi nước mắt.
having to work late on a friday is a total pisser.
Phải làm việc muộn vào tối thứ sáu là một sự phiền toái lớn.
don't listen to him; he's just an old pisser complaining again.
Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một ông già khó chịu lại phàn nàn thôi.
it was a pisser of a day, with everything going wrong from the start.
Đó là một ngày tồi tệ, mọi thứ đều sai ngay từ đầu.
she called the faulty printer a "stupid pisser" under her breath.
Cô ấy gọi chiếc máy in bị lỗi là "một chiếc máy in ngu ngốc" dưới hơi thở.
the comedian was a real pisser and had the crowd roaring.
Người biểu diễn hài thực sự rất hài hước và khiến khán giả cười ồ.
waiting in line for three hours was a royal pisser.
Chờ hàng trong ba giờ là một sự phiền toái lớn.
dealing with these unexpected delays is a pisser for the team.
Giải quyết những sự chậm trễ bất ngờ này là một sự phiền toái cho đội.
the rainy weather during our vacation was a complete pisser.
Thời tiết mưa trong kỳ nghỉ của chúng tôi là một sự phiền toái hoàn toàn.
that mechanical bull ride was a pisser, and i fell off immediately.
Chuyến đi trên máy cơ khí đó thật là một sự phiền toái, và tôi đã ngã ngay lập tức.
what a pisser
Vietnamese_translation
the pisser is
Vietnamese_translation
big pisser
Vietnamese_translation
complete pisser
Vietnamese_translation
the new regulations are real pissers for small business owners.
Những quy định mới thực sự là một sự phiền toái lớn đối với các chủ doanh nghiệp nhỏ.
he is one of the toughest pissers in the wrestling ring.
Anh ấy là một trong những người khó chịu nhất trong sàn đấu vật.
that movie was a pisser; we laughed until we cried.
Bộ phim đó thật buồn cười; chúng tôi cười đến mức rơi nước mắt.
having to work late on a friday is a total pisser.
Phải làm việc muộn vào tối thứ sáu là một sự phiền toái lớn.
don't listen to him; he's just an old pisser complaining again.
Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một ông già khó chịu lại phàn nàn thôi.
it was a pisser of a day, with everything going wrong from the start.
Đó là một ngày tồi tệ, mọi thứ đều sai ngay từ đầu.
she called the faulty printer a "stupid pisser" under her breath.
Cô ấy gọi chiếc máy in bị lỗi là "một chiếc máy in ngu ngốc" dưới hơi thở.
the comedian was a real pisser and had the crowd roaring.
Người biểu diễn hài thực sự rất hài hước và khiến khán giả cười ồ.
waiting in line for three hours was a royal pisser.
Chờ hàng trong ba giờ là một sự phiền toái lớn.
dealing with these unexpected delays is a pisser for the team.
Giải quyết những sự chậm trễ bất ngờ này là một sự phiền toái cho đội.
the rainy weather during our vacation was a complete pisser.
Thời tiết mưa trong kỳ nghỉ của chúng tôi là một sự phiền toái hoàn toàn.
that mechanical bull ride was a pisser, and i fell off immediately.
Chuyến đi trên máy cơ khí đó thật là một sự phiền toái, và tôi đã ngã ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay