surface pittings
vết lõm trên bề mặt
pittings observed
nhận thấy các vết lõm
pittings detected
phát hiện các vết lõm
pittings analysis
phân tích các vết lõm
pittings repair
sửa chữa các vết lõm
pittings evaluation
đánh giá các vết lõm
pittings formation
hình thành các vết lõm
pittings inspection
kiểm tra các vết lõm
pittings treatment
điều trị các vết lõm
pittings removal
loại bỏ các vết lõm
the pittings on the surface indicate a lack of maintenance.
Những vết thủng trên bề mặt cho thấy sự thiếu bảo trì.
we need to assess the pittings before proceeding with repairs.
Chúng ta cần đánh giá các vết thủng trước khi tiến hành sửa chữa.
the metal showed signs of pittings after years of exposure.
Kim loại cho thấy dấu hiệu của các vết thủng sau nhiều năm tiếp xúc.
inspect the pittings closely to determine their cause.
Kiểm tra các vết thủng một cách cẩn thận để xác định nguyên nhân của chúng.
pittings can affect the performance of the machinery.
Các vết thủng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy móc.
regular maintenance can help prevent pittings from forming.
Bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành các vết thủng.
he pointed out the pittings on the car's body.
Anh ta chỉ ra các vết thủng trên thân xe.
the engineer recommended treating the pittings immediately.
Kỹ sư khuyên nên xử lý các vết thủng ngay lập tức.
identifying the pittings is crucial for the repair process.
Việc xác định các vết thủng là rất quan trọng cho quá trình sửa chữa.
after the storm, we noticed several pittings on the roof.
Sau cơn bão, chúng tôi nhận thấy một số vết thủng trên mái nhà.
surface pittings
vết lõm trên bề mặt
pittings observed
nhận thấy các vết lõm
pittings detected
phát hiện các vết lõm
pittings analysis
phân tích các vết lõm
pittings repair
sửa chữa các vết lõm
pittings evaluation
đánh giá các vết lõm
pittings formation
hình thành các vết lõm
pittings inspection
kiểm tra các vết lõm
pittings treatment
điều trị các vết lõm
pittings removal
loại bỏ các vết lõm
the pittings on the surface indicate a lack of maintenance.
Những vết thủng trên bề mặt cho thấy sự thiếu bảo trì.
we need to assess the pittings before proceeding with repairs.
Chúng ta cần đánh giá các vết thủng trước khi tiến hành sửa chữa.
the metal showed signs of pittings after years of exposure.
Kim loại cho thấy dấu hiệu của các vết thủng sau nhiều năm tiếp xúc.
inspect the pittings closely to determine their cause.
Kiểm tra các vết thủng một cách cẩn thận để xác định nguyên nhân của chúng.
pittings can affect the performance of the machinery.
Các vết thủng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy móc.
regular maintenance can help prevent pittings from forming.
Bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành các vết thủng.
he pointed out the pittings on the car's body.
Anh ta chỉ ra các vết thủng trên thân xe.
the engineer recommended treating the pittings immediately.
Kỹ sư khuyên nên xử lý các vết thủng ngay lập tức.
identifying the pittings is crucial for the repair process.
Việc xác định các vết thủng là rất quan trọng cho quá trình sửa chữa.
after the storm, we noticed several pittings on the roof.
Sau cơn bão, chúng tôi nhận thấy một số vết thủng trên mái nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay