blockiness

[US]/[ˈblɒkɪnɪs]/
[UK]/[ˈblɒkɪnɪs]/

Translation

adj. Được đặc trưng bởi hoặc có tính khối;
n. Chất lượng của việc có tính khối; xu hướng được tạo thành từ các khối riêng biệt; vẻ ngoài được tạo thành từ các khối góc cạnh rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh số (ví dụ, trong trò chơi video).

Phrases & Collocations

avoid blockiness

Tránh hiện tượng khối

reducing blockiness

Giảm hiện tượng khối

blockiness effect

Hiệu ứng khối

despite blockiness

Dù có hiện tượng khối

with blockiness

Với hiện tượng khối

high blockiness

Hiện tượng khối cao

less blockiness

Ít hiện tượng khối hơn

blockiness level

Mức độ hiện tượng khối

analyzing blockiness

Phân tích hiện tượng khối

exaggerated blockiness

Hiện tượng khối bị phóng đại

Example Sentences

the game's blockiness detracted from its overall visual appeal.

Sự blockiness của trò chơi đã làm giảm đi vẻ hấp dẫn thị giác tổng thể của nó.

despite the blockiness, the pixel art had a certain charm.

Dù có sự blockiness, tranh pixel vẫn mang một vẻ quyến rũ nhất định.

we tried to reduce the blockiness in the 3d model.

Chúng tôi đã cố gắng giảm bớt sự blockiness trong mô hình 3D.

the blockiness of the terrain made it feel artificial.

Sự blockiness của địa hình khiến nó cảm giác nhân tạo.

the artist aimed to embrace the blockiness for a retro style.

Nghệ sĩ muốn tận dụng sự blockiness để tạo phong cách hoài cổ.

excessive blockiness can make a game feel unpolished.

Sự blockiness quá mức có thể khiến trò chơi cảm giác chưa được hoàn thiện.

the level design suffered from noticeable blockiness.

Thiết kế cấp độ chịu ảnh hưởng bởi sự blockiness dễ nhận thấy.

we smoothed out the blockiness in the character models.

Chúng tôi đã làm mượt sự blockiness trong các mô hình nhân vật.

the blockiness of the environment added to the game's unique aesthetic.

Sự blockiness của môi trường đã góp phần vào vẻ thẩm mỹ độc đáo của trò chơi.

the developers acknowledged the blockiness as a design choice.

Các nhà phát triển thừa nhận sự blockiness là một lựa chọn thiết kế.

the game's blockiness was a consequence of the limited hardware.

Sự blockiness của trò chơi là hậu quả của phần cứng bị giới hạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now