add pizzazzs
thêm sự lấp lánh
bring pizzazzs
mang lại sự lấp lánh
full of pizzazzs
tràn đầy sự lấp lánh
pizzazzs and flair
sự lấp lánh và phong cách
pizzazzs factor
yếu tố lấp lánh
pizzazzs appeal
sức hấp dẫn của sự lấp lánh
need pizzazzs
cần sự lấp lánh
pizzazzs touch
chạm vào sự lấp lánh
pizzazzs style
phong cách lấp lánh
create pizzazzs
tạo ra sự lấp lánh
the party really had some pizzazzs that made it unforgettable.
bữa tiệc thực sự có rất nhiều sự lộng lẫy khiến nó trở nên khó quên.
she added pizzazzs to her outfit with bold accessories.
cô ấy đã thêm sự lộng lẫy vào trang phục của mình bằng những phụ kiện táo bạo.
the performance was full of pizzazzs, captivating the audience.
phần trình diễn tràn đầy sự lộng lẫy, thu hút khán giả.
to stand out, you need to inject some pizzazzs into your presentation.
để nổi bật, bạn cần phải thổi hồn sự lộng lẫy vào bài thuyết trình của mình.
the new restaurant decor really brings some pizzazzs to the dining experience.
phong cách trang trí nhà hàng mới thực sự mang đến sự lộng lẫy cho trải nghiệm ẩm thực.
her dance routine was filled with pizzazzs and energy.
các động tác nhảy của cô ấy tràn đầy sự lộng lẫy và năng lượng.
adding pizzazzs to your writing can make it more engaging.
viết thêm sự lộng lẫy có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
the fashion show was a spectacular display of pizzazzs.
buổi trình diễn thời trang là một màn trình diễn lộng lẫy.
he knows how to bring pizzazzs to his speeches.
anh ấy biết cách mang đến sự lộng lẫy cho các bài phát biểu của mình.
they decorated the hall with pizzazzs for the wedding.
họ trang trí hội trường bằng sự lộng lẫy cho đám cưới.
add pizzazzs
thêm sự lấp lánh
bring pizzazzs
mang lại sự lấp lánh
full of pizzazzs
tràn đầy sự lấp lánh
pizzazzs and flair
sự lấp lánh và phong cách
pizzazzs factor
yếu tố lấp lánh
pizzazzs appeal
sức hấp dẫn của sự lấp lánh
need pizzazzs
cần sự lấp lánh
pizzazzs touch
chạm vào sự lấp lánh
pizzazzs style
phong cách lấp lánh
create pizzazzs
tạo ra sự lấp lánh
the party really had some pizzazzs that made it unforgettable.
bữa tiệc thực sự có rất nhiều sự lộng lẫy khiến nó trở nên khó quên.
she added pizzazzs to her outfit with bold accessories.
cô ấy đã thêm sự lộng lẫy vào trang phục của mình bằng những phụ kiện táo bạo.
the performance was full of pizzazzs, captivating the audience.
phần trình diễn tràn đầy sự lộng lẫy, thu hút khán giả.
to stand out, you need to inject some pizzazzs into your presentation.
để nổi bật, bạn cần phải thổi hồn sự lộng lẫy vào bài thuyết trình của mình.
the new restaurant decor really brings some pizzazzs to the dining experience.
phong cách trang trí nhà hàng mới thực sự mang đến sự lộng lẫy cho trải nghiệm ẩm thực.
her dance routine was filled with pizzazzs and energy.
các động tác nhảy của cô ấy tràn đầy sự lộng lẫy và năng lượng.
adding pizzazzs to your writing can make it more engaging.
viết thêm sự lộng lẫy có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
the fashion show was a spectacular display of pizzazzs.
buổi trình diễn thời trang là một màn trình diễn lộng lẫy.
he knows how to bring pizzazzs to his speeches.
anh ấy biết cách mang đến sự lộng lẫy cho các bài phát biểu của mình.
they decorated the hall with pizzazzs for the wedding.
họ trang trí hội trường bằng sự lộng lẫy cho đám cưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay