planck

[Mỹ]/plɑŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Max Planck, một nhà vật lý người Đức nổi tiếng với lý thuyết lượng tử
Word Forms
số nhiềuplancks

Cụm từ & Cách kết hợp

Planck constant

hằng số Planck

Planck's law

định luật Planck

Planck scale

thang đo Planck

Planck length

độ dài Planck

Planck time

thời gian Planck

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay