| số nhiều | plancks |
Planck constant
hằng số Planck
Planck's law
định luật Planck
Planck scale
thang đo Planck
Planck length
độ dài Planck
Planck time
thời gian Planck
Planck constant
hằng số Planck
Planck's law
định luật Planck
Planck scale
thang đo Planck
Planck length
độ dài Planck
Planck time
thời gian Planck
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay