Supported by a planeload of businessmen, Gordon Brown set out on his second visit to China last night, full of good intentions to strengthen political, economic and cultural ties with Beijing.
Được sự hỗ trợ của một chuyến bay chở đầy các doanh nhân, Gordon Brown đã bắt đầu chuyến thăm Trung Quốc lần thứ hai vào đêm qua, tràn đầy những ý định tốt đẹp để củng cố quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa với Bắc Kinh.
Earlier in the day, a planeload of U.N. weapons inspectors left Baghdad aboard a flight to Cyprus, joining the exodus of diplomats, aid workers and other foreigners.
Sớm hơn trong ngày, một máy bay chở theo đoàn thanh sát vũ khí của Liên Hợp Quốc đã rời Baghdad trên một chuyến bay đến Síp, tham gia vào cuộc di cư của các nhà ngoại giao, nhân viên cứu trợ và những người nước ngoài khác.
a planeload of tourists arrived at the airport
Một chuyến bay chở khách du lịch đã đến sân bay.
the planeload of passengers disembarked quickly
Hành khách trên chuyến bay đã xuống máy bay nhanh chóng.
they loaded a planeload of relief supplies for the disaster area
Họ đã chất hàng lên một chuyến bay chở đầy các vật tư cứu trợ cho khu vực bị thảm họa.
a planeload of journalists flew to cover the event
Một chuyến bay chở các nhà báo đã bay đến để đưa tin về sự kiện.
the planeload of cargo was delivered to the warehouse
Hàng hóa trên chuyến bay đã được chuyển đến nhà kho.
she organized a planeload of medical supplies for the clinic
Cô ấy đã tổ chức một chuyến bay chở đầy các vật tư y tế cho phòng khám.
the planeload of students went on a study tour
Một chuyến bay chở học sinh đã đi tham quan học tập.
a planeload of celebrities arrived for the film premiere
Một chuyến bay chở các ngôi sao nổi tiếng đã đến dự lễ ra mắt phim.
they chartered a planeload of fans to attend the concert
Họ đã thuê một chuyến bay chở người hâm mộ để tham dự buổi hòa nhạc.
the planeload of soldiers departed for the military operation
Một chuyến bay chở quân đội đã khởi hành cho cuộc hành quân quân sự.
Supported by a planeload of businessmen, Gordon Brown set out on his second visit to China last night, full of good intentions to strengthen political, economic and cultural ties with Beijing.
Được sự hỗ trợ của một chuyến bay chở đầy các doanh nhân, Gordon Brown đã bắt đầu chuyến thăm Trung Quốc lần thứ hai vào đêm qua, tràn đầy những ý định tốt đẹp để củng cố quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa với Bắc Kinh.
Earlier in the day, a planeload of U.N. weapons inspectors left Baghdad aboard a flight to Cyprus, joining the exodus of diplomats, aid workers and other foreigners.
Sớm hơn trong ngày, một máy bay chở theo đoàn thanh sát vũ khí của Liên Hợp Quốc đã rời Baghdad trên một chuyến bay đến Síp, tham gia vào cuộc di cư của các nhà ngoại giao, nhân viên cứu trợ và những người nước ngoài khác.
a planeload of tourists arrived at the airport
Một chuyến bay chở khách du lịch đã đến sân bay.
the planeload of passengers disembarked quickly
Hành khách trên chuyến bay đã xuống máy bay nhanh chóng.
they loaded a planeload of relief supplies for the disaster area
Họ đã chất hàng lên một chuyến bay chở đầy các vật tư cứu trợ cho khu vực bị thảm họa.
a planeload of journalists flew to cover the event
Một chuyến bay chở các nhà báo đã bay đến để đưa tin về sự kiện.
the planeload of cargo was delivered to the warehouse
Hàng hóa trên chuyến bay đã được chuyển đến nhà kho.
she organized a planeload of medical supplies for the clinic
Cô ấy đã tổ chức một chuyến bay chở đầy các vật tư y tế cho phòng khám.
the planeload of students went on a study tour
Một chuyến bay chở học sinh đã đi tham quan học tập.
a planeload of celebrities arrived for the film premiere
Một chuyến bay chở các ngôi sao nổi tiếng đã đến dự lễ ra mắt phim.
they chartered a planeload of fans to attend the concert
Họ đã thuê một chuyến bay chở người hâm mộ để tham dự buổi hòa nhạc.
the planeload of soldiers departed for the military operation
Một chuyến bay chở quân đội đã khởi hành cho cuộc hành quân quân sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay