wood planer
máy bào gỗ
hand planer
máy bào tay
electric planer
máy bào điện
planer blade
lưỡi bào
planer adjustment
điều chỉnh máy bào
planer thickness
độ dày máy bào
planer table
bàn máy bào
planer fence
tấm chặn máy bào
planer setup
thiết lập máy bào
planer operation
vận hành máy bào
he used a planer to smooth the wooden surface.
Anh ấy đã sử dụng một máy bào để làm mịn bề mặt gỗ.
the carpenter recommended a new electric planer.
Thợ mộc khuyên dùng một máy bào điện mới.
using a planer can save you a lot of time.
Việc sử dụng máy bào có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
she learned how to operate a hand planer.
Cô ấy đã học cách vận hành một máy bào tay.
he carefully adjusted the depth of the planer.
Anh ấy đã điều chỉnh độ sâu của máy bào một cách cẩn thận.
planers are essential tools in woodworking.
Máy bào là những công cụ thiết yếu trong chế tác gỗ.
the new planer made the job much easier.
Máy bào mới giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.
she prefers using a manual planer for finer details.
Cô ấy thích sử dụng máy bào tay cho những chi tiết tinh xảo hơn.
he bought a planer to start his woodworking hobby.
Anh ấy đã mua một máy bào để bắt đầu sở thích chế tác gỗ của mình.
after using the planer, the wood felt smooth to the touch.
Sau khi sử dụng máy bào, gỗ trở nên mịn màng khi chạm vào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay