new plantings
trồng mới
native plantings
trồng cây bản địa
tree plantings
trồng cây
flower plantings
trồng hoa
vegetable plantings
trồng rau
community plantings
trồng cộng đồng
annual plantings
trồng hàng năm
perennial plantings
trồng lâu năm
urban plantings
trồng đô thị
landscape plantings
trồng cảnh quan
the plantings in the park are beautifully arranged.
việc trồng cây trong công viên được sắp xếp một cách đẹp mắt.
we need to consider the climate for our plantings.
chúng ta cần xem xét khí hậu cho việc trồng cây của chúng tôi.
regular maintenance is essential for healthy plantings.
việc bảo trì thường xuyên là điều cần thiết cho việc trồng cây khỏe mạnh.
the community organized a day for tree plantings.
cộng đồng đã tổ chức một ngày trồng cây.
our plantings include a variety of native species.
việc trồng cây của chúng tôi bao gồm nhiều loại cây bản địa.
proper spacing is important for successful plantings.
khoảng cách phù hợp rất quan trọng cho việc trồng cây thành công.
they are experimenting with new techniques for their plantings.
họ đang thử nghiệm các kỹ thuật mới cho việc trồng cây của họ.
plantings along the river help prevent erosion.
việc trồng cây dọc theo sông giúp ngăn ngừa xói mòn.
we will document the growth of our plantings over time.
chúng tôi sẽ ghi lại sự phát triển của việc trồng cây của chúng tôi theo thời gian.
incorporating mulch can benefit your plantings significantly.
việc sử dụng mulch có thể mang lại lợi ích đáng kể cho việc trồng cây của bạn.
new plantings
trồng mới
native plantings
trồng cây bản địa
tree plantings
trồng cây
flower plantings
trồng hoa
vegetable plantings
trồng rau
community plantings
trồng cộng đồng
annual plantings
trồng hàng năm
perennial plantings
trồng lâu năm
urban plantings
trồng đô thị
landscape plantings
trồng cảnh quan
the plantings in the park are beautifully arranged.
việc trồng cây trong công viên được sắp xếp một cách đẹp mắt.
we need to consider the climate for our plantings.
chúng ta cần xem xét khí hậu cho việc trồng cây của chúng tôi.
regular maintenance is essential for healthy plantings.
việc bảo trì thường xuyên là điều cần thiết cho việc trồng cây khỏe mạnh.
the community organized a day for tree plantings.
cộng đồng đã tổ chức một ngày trồng cây.
our plantings include a variety of native species.
việc trồng cây của chúng tôi bao gồm nhiều loại cây bản địa.
proper spacing is important for successful plantings.
khoảng cách phù hợp rất quan trọng cho việc trồng cây thành công.
they are experimenting with new techniques for their plantings.
họ đang thử nghiệm các kỹ thuật mới cho việc trồng cây của họ.
plantings along the river help prevent erosion.
việc trồng cây dọc theo sông giúp ngăn ngừa xói mòn.
we will document the growth of our plantings over time.
chúng tôi sẽ ghi lại sự phát triển của việc trồng cây của chúng tôi theo thời gian.
incorporating mulch can benefit your plantings significantly.
việc sử dụng mulch có thể mang lại lợi ích đáng kể cho việc trồng cây của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay