sowings

[Mỹ]/[ˈsəʊɪŋz]/
[Anh]/[ˈsoʊɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động gieo hạt; những hạt giống gieo xuống trong một cánh đồng hoặc vườn; những kết quả hoặc hậu quả của một hành động.

Cụm từ & Cách kết hợp

future sowings

gieo trồng trong tương lai

early sowings

gieo trồng sớm

sowing seeds

gieo hạt

sowing season

mùa gieo trồng

sowing time

thời điểm gieo trồng

sowing fields

các cánh đồng gieo trồng

sowing practices

các phương pháp gieo trồng

sowing success

thành công về gieo trồng

sowing intentions

ý định gieo trồng

sowing activity

hoạt động gieo trồng

Câu ví dụ

the farmer planned his spring sowings carefully, considering the weather.

Người nông dân lên kế hoạch cẩn thận cho việc gieo trồng mùa xuân, xem xét thời tiết.

early sowings of wheat often lead to a better harvest.

Việc gieo trồng lúa mì sớm thường dẫn đến một vụ mùa bội thu hơn.

the company's sowings of new technologies proved successful.

Việc ứng dụng các công nghệ mới của công ty đã chứng minh là thành công.

we discussed the best timings for our sowings of wildflowers.

Chúng tôi đã thảo luận về thời điểm tốt nhất cho việc gieo trồng hoa dại của chúng tôi.

the garden benefited from the generous sowings of fertilizer.

Vườn được hưởng lợi từ việc bón phân hào phóng.

the research team focused on the sowings of genetically modified seeds.

Đội nghiên cứu tập trung vào việc gieo trồng hạt giống biến đổi gen.

successful sowings require fertile soil and consistent watering.

Việc gieo trồng thành công đòi hỏi đất màu mỡ và tưới nước đều đặn.

the project involved extensive sowings of trees to combat erosion.

Dự án bao gồm việc trồng cây quy mô lớn để chống xói mòn.

the artist's sowings of creativity inspired the entire team.

Sự sáng tạo của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho cả đội.

the government encouraged sowings of drought-resistant crops.

Chính phủ khuyến khích việc gieo trồng các loại cây trồng chịu hạn.

careful sowings and diligent weeding are key to a thriving garden.

Việc gieo trồng cẩn thận và làm cỏ tỉ mỉ là chìa khóa để có một khu vườn phát triển mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay