| số nhiều | plastinations |
body plastination preserves anatomical specimens for medical education.
Phương pháp nhựa hóa giúp bảo tồn các mẫu mô học cho giáo dục y khoa.
the plastination technique uses silicone to replace body fluids.
Kỹ thuật nhựa hóa sử dụng silicone để thay thế các chất lỏng trong cơ thể.
many medical schools utilize plastination to create durable teaching materials.
Nhiều trường y khoa sử dụng nhựa hóa để tạo ra các tài liệu giảng dạy bền bỉ.
the plastination process takes several weeks to complete.
Quy trình nhựa hóa mất vài tuần để hoàn tất.
plastination museums display preserved human bodies for public education.
Các bảo tàng nhựa hóa trưng bày các xác người được bảo tồn để giáo dục công chúng.
silicone plastination is the most common method used worldwide.
Phương pháp nhựa hóa bằng silicone là phương pháp phổ biến nhất trên toàn thế giới.
the plastination laboratory maintains strict safety standards.
Phòng thí nghiệm nhựa hóa duy trì các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
anatomical plastination provides detailed insight into human physiology.
Việc nhựa hóa mô học cung cấp cái nhìn chi tiết về sinh lý học con người.
educational plastination helps students understand complex body structures.
Việc nhựa hóa giáo dục giúp sinh viên hiểu rõ các cấu trúc phức tạp của cơ thể.
modern plastination technology has revolutionized anatomical study.
Công nghệ nhựa hóa hiện đại đã cách mạng hóa việc nghiên cứu mô học.
the museum's plastination collection includes over 200 specimens.
Bộ sưu tập nhựa hóa của bảo tàng bao gồm hơn 200 mẫu.
researchers continue to improve plastination methods for better preservation.
Nghiên cứu viên tiếp tục cải tiến các phương pháp nhựa hóa để bảo tồn tốt hơn.
plastination expertise requires specialized training in anatomy and chemistry.
Chuyên môn về nhựa hóa đòi hỏi đào tạo chuyên biệt về giải phẫu và hóa học.
some institutions offer plastination courses for healthcare professionals.
Một số tổ chức cung cấp các khóa học về nhựa hóa cho các chuyên gia y tế.
the plastination of tissues allows for long-term anatomical study without decay.
Việc nhựa hóa mô cho phép nghiên cứu mô học trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
body plastination preserves anatomical specimens for medical education.
Phương pháp nhựa hóa giúp bảo tồn các mẫu mô học cho giáo dục y khoa.
the plastination technique uses silicone to replace body fluids.
Kỹ thuật nhựa hóa sử dụng silicone để thay thế các chất lỏng trong cơ thể.
many medical schools utilize plastination to create durable teaching materials.
Nhiều trường y khoa sử dụng nhựa hóa để tạo ra các tài liệu giảng dạy bền bỉ.
the plastination process takes several weeks to complete.
Quy trình nhựa hóa mất vài tuần để hoàn tất.
plastination museums display preserved human bodies for public education.
Các bảo tàng nhựa hóa trưng bày các xác người được bảo tồn để giáo dục công chúng.
silicone plastination is the most common method used worldwide.
Phương pháp nhựa hóa bằng silicone là phương pháp phổ biến nhất trên toàn thế giới.
the plastination laboratory maintains strict safety standards.
Phòng thí nghiệm nhựa hóa duy trì các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
anatomical plastination provides detailed insight into human physiology.
Việc nhựa hóa mô học cung cấp cái nhìn chi tiết về sinh lý học con người.
educational plastination helps students understand complex body structures.
Việc nhựa hóa giáo dục giúp sinh viên hiểu rõ các cấu trúc phức tạp của cơ thể.
modern plastination technology has revolutionized anatomical study.
Công nghệ nhựa hóa hiện đại đã cách mạng hóa việc nghiên cứu mô học.
the museum's plastination collection includes over 200 specimens.
Bộ sưu tập nhựa hóa của bảo tàng bao gồm hơn 200 mẫu.
researchers continue to improve plastination methods for better preservation.
Nghiên cứu viên tiếp tục cải tiến các phương pháp nhựa hóa để bảo tồn tốt hơn.
plastination expertise requires specialized training in anatomy and chemistry.
Chuyên môn về nhựa hóa đòi hỏi đào tạo chuyên biệt về giải phẫu và hóa học.
some institutions offer plastination courses for healthcare professionals.
Một số tổ chức cung cấp các khóa học về nhựa hóa cho các chuyên gia y tế.
the plastination of tissues allows for long-term anatomical study without decay.
Việc nhựa hóa mô cho phép nghiên cứu mô học trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay