plastron

[Mỹ]/ˈplæstrən/
[Anh]/ˈplæstrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tấm bảo vệ ngực hoặc áo giáp; phần của mai rùa che bụng; một mảnh trang trí trên ngực
Word Forms
số nhiềuplastrons

Cụm từ & Cách kết hợp

body plastron

áo giáp ngực

plastron armor

áo giáp plastron

plastron design

thiết kế plastron

plastron material

vật liệu plastron

plastron size

kích thước plastron

plastron shape

hình dạng plastron

plastron thickness

độ dày plastron

plastron color

màu plastron

plastron fitting

độ vừa vặn của plastron

plastron protection

bảo vệ plastron

Câu ví dụ

the knight wore a decorative plastron during the tournament.

anh chàng hiệp sĩ đã mặc một pháo mai trang trí trong suốt giải đấu.

the plastron helps protect the chest from impacts.

pháo mai giúp bảo vệ ngực khỏi va đập.

she admired the intricate designs on the plastron.

cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên pháo mai.

in martial arts, a plastron is often used for safety.

trong võ thuật, pháo mai thường được sử dụng để đảm bảo an toàn.

the costume included a plastron as part of the armor.

bộ trang phục bao gồm một pháo mai như một phần của bộ giáp.

he adjusted the plastron before entering the ring.

anh ấy đã điều chỉnh pháo mai trước khi bước vào sàn đấu.

the plastron was made from lightweight materials.

pháo mai được làm từ vật liệu nhẹ.

during the exhibition, the plastron drew a lot of attention.

trong suốt buổi triển lãm, pháo mai đã thu hút được nhiều sự chú ý.

he felt more confident wearing the protective plastron.

anh ấy cảm thấy tự tin hơn khi mặc pháo mai bảo vệ.

the historical display featured a beautifully crafted plastron.

bức triển lãm lịch sử có một pháo mai được chế tác tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay