platanus

[Mỹ]/ˈplætənəs/
[Anh]/ˈplætənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi cây thường được biết đến là cây phẳng
Word Forms
số nhiềuplatanuss

Cụm từ & Cách kết hợp

platanus tree

cây địa long

platanus leaf

lá địa long

platanus species

loài địa long

platanus bark

vỏ cây địa long

platanus wood

gỗ địa long

platanus grove

khu rừng địa long

platanus fruit

quả địa long

platanus habitat

môi trường sống của địa long

platanus planting

trồng địa long

platanus cultivation

trồng trọt địa long

Câu ví dụ

platanus trees are often planted in urban areas.

cây phong thường được trồng ở các khu vực đô thị.

the leaves of the platanus turn beautiful colors in the fall.

lá cây phong chuyển sang những màu sắc tuyệt đẹp vào mùa thu.

platanus wood is highly valued for furniture making.

gỗ phong được đánh giá cao trong sản xuất đồ nội thất.

many parks feature platanus trees for shade.

nhiều công viên có cây phong để tạo bóng mát.

platanus species are known for their rapid growth.

các loài phong nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng.

gardeners often choose platanus for landscaping.

các nhà làm vườn thường chọn phong để làm cảnh quan.

platanus trees can tolerate a variety of soil conditions.

cây phong có thể chịu được nhiều điều kiện đất khác nhau.

the platanus provides excellent habitat for birds.

cây phong cung cấp môi trường sống tuyệt vời cho chim.

platanus leaves are often used in traditional medicine.

lá cây phong thường được sử dụng trong y học truyền thống.

in spring, platanus trees bloom with beautiful flowers.

vào mùa xuân, cây phong nở những bông hoa tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay