platitudinarian remarks
nhận xét sáo rỗng
platitudinarian views
quan điểm sáo rỗng
platitudinarian attitude
thái độ sáo rỗng
platitudinarian speech
diễn văn sáo rỗng
platitudinarian ideas
ý tưởng sáo rỗng
platitudinarian comments
bình luận sáo rỗng
platitudinarian expressions
biểu cảm sáo rỗng
platitudinarian clichés
sáo rỗng
platitudinarian philosophy
triết lý sáo rỗng
platitudinarian statements
phát biểu sáo rỗng
his platitudinarian remarks failed to inspire the audience.
những nhận xét sáo rỗng của anh ấy đã không tạo được cảm hứng cho khán giả.
she was tired of his platitudinarian approach to problem-solving.
cô ấy mệt mỏi với cách tiếp cận vấn đề sáo rỗng của anh ấy.
the speaker's platitudinarian comments did not resonate with the crowd.
những nhận xét sáo rỗng của diễn giả không gây được tiếng vang với đám đông.
in a world full of platitudinarian advice, originality is refreshing.
trong một thế giới đầy những lời khuyên sáo rỗng, sự sáng tạo là điều tươi mới.
his platitudinarian views on life made conversations dull.
những quan điểm sáo rỗng của anh ấy về cuộc sống khiến các cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt.
many politicians resort to platitudinarian speeches to gain popularity.
nhiều chính trị gia sử dụng những bài phát biểu sáo rỗng để đạt được sự ủng hộ.
her platitudinarian expressions of sympathy felt insincere.
những lời bày tỏ lòng thương cảm sáo rỗng của cô ấy có vẻ không chân thành.
he often uses platitudinarian phrases that lack depth.
anh ấy thường xuyên sử dụng những cụm từ sáo rỗng thiếu chiều sâu.
critics dismissed his platitudinarian commentary as unoriginal.
những nhà phê bình bác bỏ những bình luận sáo rỗng của anh ấy là thiếu nguyên bản.
despite his platitudinarian style, he has a loyal following.
bất chấp phong cách sáo rỗng của anh ấy, anh ấy vẫn có một lượng người hâm mộ trung thành.
platitudinarian remarks
nhận xét sáo rỗng
platitudinarian views
quan điểm sáo rỗng
platitudinarian attitude
thái độ sáo rỗng
platitudinarian speech
diễn văn sáo rỗng
platitudinarian ideas
ý tưởng sáo rỗng
platitudinarian comments
bình luận sáo rỗng
platitudinarian expressions
biểu cảm sáo rỗng
platitudinarian clichés
sáo rỗng
platitudinarian philosophy
triết lý sáo rỗng
platitudinarian statements
phát biểu sáo rỗng
his platitudinarian remarks failed to inspire the audience.
những nhận xét sáo rỗng của anh ấy đã không tạo được cảm hứng cho khán giả.
she was tired of his platitudinarian approach to problem-solving.
cô ấy mệt mỏi với cách tiếp cận vấn đề sáo rỗng của anh ấy.
the speaker's platitudinarian comments did not resonate with the crowd.
những nhận xét sáo rỗng của diễn giả không gây được tiếng vang với đám đông.
in a world full of platitudinarian advice, originality is refreshing.
trong một thế giới đầy những lời khuyên sáo rỗng, sự sáng tạo là điều tươi mới.
his platitudinarian views on life made conversations dull.
những quan điểm sáo rỗng của anh ấy về cuộc sống khiến các cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt.
many politicians resort to platitudinarian speeches to gain popularity.
nhiều chính trị gia sử dụng những bài phát biểu sáo rỗng để đạt được sự ủng hộ.
her platitudinarian expressions of sympathy felt insincere.
những lời bày tỏ lòng thương cảm sáo rỗng của cô ấy có vẻ không chân thành.
he often uses platitudinarian phrases that lack depth.
anh ấy thường xuyên sử dụng những cụm từ sáo rỗng thiếu chiều sâu.
critics dismissed his platitudinarian commentary as unoriginal.
những nhà phê bình bác bỏ những bình luận sáo rỗng của anh ấy là thiếu nguyên bản.
despite his platitudinarian style, he has a loyal following.
bất chấp phong cách sáo rỗng của anh ấy, anh ấy vẫn có một lượng người hâm mộ trung thành.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now