| số nhiều | playactors |
playactor role
vai diễn
playactor scene
cảnh quay
playactor audition
tuyển diễn viên
playactor performance
thể hiện
playactor talent
tài năng
playactor skills
kỹ năng
playactor character
nhân vật
playactor coach
giảng viên
playactor workshop
hội thảo
playactor network
mạng lưới
the playactor delivered a stunning performance on stage.
người diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng trên sân khấu.
many aspiring playactors dream of starring in a blockbuster.
nhiều diễn viên đầy tham vọng mơ ước được đóng vai chính trong một bộ phim ăn khách.
the director praised the playactor for their dedication.
đạo diễn đã khen ngợi diễn viên vì sự tận tâm của họ.
she started her career as a playactor in community theater.
cô bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một diễn viên trong nhà hát cộng đồng.
playactors often attend auditions to secure roles.
các diễn viên thường tham gia các buổi thử vai để đảm bảo vai diễn.
the playactor's versatility impressed the audience.
sự linh hoạt của diễn viên đã gây ấn tượng với khán giả.
he was a well-known playactor in the local theater scene.
anh là một diễn viên nổi tiếng trong giới nhà hát địa phương.
playactors must be skilled in various acting techniques.
các diễn viên phải có kỹ năng trong nhiều kỹ thuật diễn xuất khác nhau.
the playactor received an award for best performance.
diễn viên đã nhận được một giải thưởng cho màn trình diễn hay nhất.
she studied drama to become a successful playactor.
cô học chuyên ngành sân khấu để trở thành một diễn viên thành công.
playactor role
vai diễn
playactor scene
cảnh quay
playactor audition
tuyển diễn viên
playactor performance
thể hiện
playactor talent
tài năng
playactor skills
kỹ năng
playactor character
nhân vật
playactor coach
giảng viên
playactor workshop
hội thảo
playactor network
mạng lưới
the playactor delivered a stunning performance on stage.
người diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng trên sân khấu.
many aspiring playactors dream of starring in a blockbuster.
nhiều diễn viên đầy tham vọng mơ ước được đóng vai chính trong một bộ phim ăn khách.
the director praised the playactor for their dedication.
đạo diễn đã khen ngợi diễn viên vì sự tận tâm của họ.
she started her career as a playactor in community theater.
cô bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một diễn viên trong nhà hát cộng đồng.
playactors often attend auditions to secure roles.
các diễn viên thường tham gia các buổi thử vai để đảm bảo vai diễn.
the playactor's versatility impressed the audience.
sự linh hoạt của diễn viên đã gây ấn tượng với khán giả.
he was a well-known playactor in the local theater scene.
anh là một diễn viên nổi tiếng trong giới nhà hát địa phương.
playactors must be skilled in various acting techniques.
các diễn viên phải có kỹ năng trong nhiều kỹ thuật diễn xuất khác nhau.
the playactor received an award for best performance.
diễn viên đã nhận được một giải thưởng cho màn trình diễn hay nhất.
she studied drama to become a successful playactor.
cô học chuyên ngành sân khấu để trở thành một diễn viên thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay