playactor

[Mỹ]/ˈpleɪˌæktə/
[Anh]/ˈpleɪˌæktər/

Dịch

n. một diễn viên biểu diễn trong các vở kịch; người tham gia vào các sản phẩm sân khấu
Các dạng của từ
số nhiềuplayactors

Cụm từ & Cách kết hợp

playactor role

vai diễn

playactor scene

cảnh quay

playactor audition

tuyển diễn viên

playactor performance

thể hiện

playactor talent

tài năng

playactor skills

kỹ năng

playactor character

nhân vật

playactor coach

giảng viên

playactor workshop

hội thảo

playactor network

mạng lưới

Câu ví dụ

the playactor delivered a stunning performance on stage.

người diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng trên sân khấu.

many aspiring playactors dream of starring in a blockbuster.

nhiều diễn viên đầy tham vọng mơ ước được đóng vai chính trong một bộ phim ăn khách.

the director praised the playactor for their dedication.

đạo diễn đã khen ngợi diễn viên vì sự tận tâm của họ.

she started her career as a playactor in community theater.

cô bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một diễn viên trong nhà hát cộng đồng.

playactors often attend auditions to secure roles.

các diễn viên thường tham gia các buổi thử vai để đảm bảo vai diễn.

the playactor's versatility impressed the audience.

sự linh hoạt của diễn viên đã gây ấn tượng với khán giả.

he was a well-known playactor in the local theater scene.

anh là một diễn viên nổi tiếng trong giới nhà hát địa phương.

playactors must be skilled in various acting techniques.

các diễn viên phải có kỹ năng trong nhiều kỹ thuật diễn xuất khác nhau.

the playactor received an award for best performance.

diễn viên đã nhận được một giải thưởng cho màn trình diễn hay nhất.

she studied drama to become a successful playactor.

cô học chuyên ngành sân khấu để trở thành một diễn viên thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay