playdough

[Mỹ]/[ˈpleɪ.dəʊ]/
[Anh]/[ˈpleɪ.doʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại vật liệu mềm dùng để tạo hình, được làm từ bột mì, muối và nước, được trẻ em sử dụng để chơi; Hoạt động chơi đùa với đất nặn.

Cụm từ & Cách kết hợp

playdough fun

Vietnamese_translation

making playdough

Vietnamese_translation

soft playdough

Vietnamese_translation

playdough shapes

Vietnamese_translation

playdough time

Vietnamese_translation

homemade playdough

Vietnamese_translation

playdough colors

Vietnamese_translation

playdough creations

Vietnamese_translation

rolling playdough

Vietnamese_translation

playdough animals

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the children love to play with playdough and create fun shapes.

Trẻ em thích chơi với đất nặn và tạo ra những hình dạng vui nhộn.

she rolled out the playdough to make a long, thin snake.

Cô ấy trải dài đất nặn để tạo thành một con rắn dài và mỏng.

we used playdough to build a miniature castle for the toy figures.

Chúng tôi dùng đất nặn để xây một lâu đài nhỏ cho các nhân vật đồ chơi.

he squished the playdough between his fingers, enjoying the texture.

Anh ấy bóp đất nặn giữa các ngón tay, tận hưởng cảm giác của nó.

the teacher brought out playdough for a sensory activity.

Giáo viên mang ra đất nặn cho một hoạt động khơi gợi giác quan.

they cut the playdough into small pieces with cookie cutters.

Họ cắt đất nặn thành những miếng nhỏ bằng dụng cụ cắt bánh quy.

she mixed different colors of playdough to make a rainbow.

Cô ấy trộn các màu đất nặn khác nhau để tạo thành một cầu vồng.

the playdough was soft and pliable, easy to mold.

Đất nặn mềm và dẻo, dễ tạo hình.

he poked the playdough with a toothpick, creating tiny holes.

Anh ấy dùng tăm để đâm các lỗ nhỏ vào đất nặn.

the kids spent the afternoon playing with homemade playdough.

Các em đã dành buổi chiều chơi với đất nặn tự làm.

she carefully shaped the playdough into a tiny animal figure.

Cô ấy cẩn thận tạo hình đất nặn thành một con thú nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay