playwear

[Mỹ]/ˈpleɪwɛə/
[Anh]/ˈpleɪˌwɛr/

Dịch

n.(quần áo mặc trong thời gian rảnh)

Cụm từ & Cách kết hợp

playwear collection

tập hợp đồ chơi

playwear styles

phong cách đồ chơi

playwear outfits

trang phục đồ chơi

playwear options

tùy chọn đồ chơi

playwear trends

xu hướng đồ chơi

playwear designs

thiết kế đồ chơi

playwear brands

thương hiệu đồ chơi

playwear sizes

size đồ chơi

playwear fabrics

vải đồ chơi

playwear accessories

phụ kiện đồ chơi

Câu ví dụ

the children love to wear their playwear at the park.

Các bé rất thích mặc quần áo chơi của chúng ở công viên.

she bought new playwear for her son before the trip.

Cô ấy đã mua quần áo chơi mới cho con trai mình trước chuyến đi.

playwear should be comfortable and easy to clean.

Quần áo chơi nên thoải mái và dễ giặt.

he enjoys wearing his playwear while playing outside.

Cậu ấy thích mặc quần áo chơi khi chơi ngoài trời.

choosing the right playwear can enhance your child's playtime.

Việc lựa chọn quần áo chơi phù hợp có thể nâng cao thời gian chơi của con bạn.

her playwear collection includes bright colors and fun patterns.

Bộ sưu tập quần áo chơi của cô ấy bao gồm những màu sắc tươi sáng và họa tiết vui nhộn.

playwear is designed to withstand rough play and activities.

Quần áo chơi được thiết kế để chịu được những trò chơi và hoạt động mạnh mẽ.

he spilled juice on his playwear during the picnic.

Cậu ấy làm đổ nước ép lên quần áo chơi của mình trong buổi dã ngoại.

many parents prefer organic materials for their children's playwear.

Nhiều phụ huynh thích các vật liệu hữu cơ cho quần áo chơi của con cái họ.

they often buy playwear in bulk for the daycare center.

Họ thường mua quần áo chơi với số lượng lớn cho trung tâm chăm sóc trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay