plecopterans

[Mỹ]/plɪˈkɒptərənz/
[Anh]/plɪˈkɑːptərənz/

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến bộ Plecoptera
n. côn trùng thuộc bộ Plecoptera, thường được gọi là stoneflies

Cụm từ & Cách kết hợp

plecopterans species

loài Plecopteran

plecopterans habitat

môi trường sống của Plecopteran

plecopterans diversity

đa dạng sinh học của Plecopteran

plecopterans lifecycle

vòng đời của Plecopteran

plecopterans behavior

hành vi của Plecopteran

plecopterans ecology

sinh thái học của Plecopteran

plecopterans research

nghiên cứu về Plecopteran

plecopterans anatomy

giải phẫu học của Plecopteran

plecopterans population

dân số Plecopteran

plecopterans distribution

phân bố của Plecopteran

Câu ví dụ

plecopterans are often found near clean, fast-flowing water.

Các loài plecopteran thường được tìm thấy gần những vùng nước sạch, chảy nhanh.

researchers study plecopterans to assess water quality.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về plecopteran để đánh giá chất lượng nước.

plecopterans play a crucial role in the aquatic ecosystem.

Plecopteran đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.

the life cycle of plecopterans includes both aquatic and terrestrial stages.

Vòng đời của plecopteran bao gồm cả giai đoạn dưới nước và trên cạn.

plecopterans are sensitive indicators of environmental changes.

Plecopteran là những chỉ báo nhạy cảm về sự thay đổi môi trường.

many species of plecopterans are threatened due to habitat loss.

Nhiều loài plecopteran đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

plecopterans are often used in biological monitoring programs.

Plecopteran thường được sử dụng trong các chương trình giám sát sinh học.

the presence of plecopterans indicates a healthy stream ecosystem.

Sự hiện diện của plecopteran cho thấy một hệ sinh thái suối khỏe mạnh.

plecopterans can be affected by pollution and climate change.

Plecopteran có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu.

understanding the behavior of plecopterans can help in conservation efforts.

Hiểu được hành vi của plecopteran có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay